Giờ địa phương:
Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 16 tháng 6 | |||||
| 07:45 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Delta Air Lines | B763 (Boeing 767-332(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:20 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | B772 (Boeing 777-228(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:20 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 15:10 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | Jet Aviation Business Jets | GLF5 (Gulfstream G550) | Đã lên lịch | |
| 21:45 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | B77W (Boeing 777-328(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:50 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | B77W (Boeing 777-328(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 23:20 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão (Rio de Janeiro) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão.