Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 01:17 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 02:52 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 07:16 | Teterboro (Teterboro Airport) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 08:43 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 15:46 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air X Charter | A343 (Airbus A340-312) | Đã lên lịch | |
| 17:53 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 20:50 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Delta Air Lines | B763 (Boeing 767-332(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:14 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:07 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberojet | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 22:09 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B77W (Boeing 777-306(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:47 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 23:42 | West Palm Beach (Sân bay quốc tế Palm Beach) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão (Rio de Janeiro) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão.