Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 00:20 | MF8750 | Sa Thị (Shashi) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch |
| 05:55 | CF212 | Luzon (Angeles/Mabalacat Clark International) | China Postal Airlines | 73F | Đã lên lịch |
| 11:20 | MF8750 | Sa Thị (Shashi) | Xiamen Air | B737 (Boeing 737-75C) | Đã lên lịch |
| 12:15 | MF8750 | Sa Thị (Shashi) | Xiamen Air | B737 (Boeing 737-75C) | Đã lên lịch |
| 12:35 | MF8750 | Sa Thị (Shashi) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch |
| 12:55 | MF8750 | Sa Thị (Shashi) | Xiamen Air | 73G | Đã lên lịch |
| 13:00 | MF8750 | Sa Thị (Shashi) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch |
| 13:35 | EU2793 | Ngô Châu (Changzhoudao) | Chengdu Airlines | 320 | Đã lên lịch |
| 14:30 | MF8142 | Thiên Tân (Tianjin Binhai International) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch |
| 16:20 | MF8750 | Sa Thị (Shashi) | Xiamen Air | B737 (Boeing 737-75C) | Đã lên lịch |
| 17:10 | MF8750 | Sa Thị (Shashi) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 17:55 | MF8750 | Sa Thị (Shashi) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch |
| 18:15 | MF8750 | Sa Thị (Shashi) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch |
| 20:00 | MF8750 | Sa Thị (Shashi) | Xiamen Air | B737 (Boeing 737-75C) | Đã lên lịch |
| 20:25 | AQ1585 | Đại Đồng (Datong Beijiazao) | 9 Air | B738 (Boeing 737-8GP) | Đã lên lịch |
| 21:45 | EU2793 | Ngô Châu (Changzhoudao) | Chengdu Airlines | 320 | Đã lên lịch |
| 21:55 | EU2793 | Ngô Châu (Changzhoudao) | Chengdu Airlines | 320 | Đã lên lịch |
| 22:50 | MF8750 | Sa Thị (Shashi) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Fuzhou Changle International (Phúc Châu) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Fuzhou Changle International.