Giờ địa phương:
Sân bay quốc tế Erbil bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 02:50 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 02:50 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 04:00 | Baku (Sân bay quốc tế Heydar Aliyev) | Fly Pro | B742 (Boeing 747-281B(SF)) | Đã lên lịch | |
| 05:15 | Baku (Sân bay quốc tế Heydar Aliyev) | Fly Pro | B742 (Boeing 747-281B(SF)) | Đã lên lịch | |
| 05:15 | Baku (Sân bay quốc tế Heydar Aliyev) | Fly Pro | B742 (Boeing 747-281B(SF)) | Đã lên lịch | |
| 05:40 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 06:57 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 07:05 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | UR Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:20 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 07:25 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | W55137 | Sân bay quốc tế Kish (Sân bay quốc tế Kish) | Mahan Air | 143 | Đã lên lịch |
| 08:35 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 11:20 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 11:20 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 11:25 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 11:25 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 11:25 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 11:25 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 11:25 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 11:25 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 11:25 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B738 (Boeing 737-8F2) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | USC | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Air X Charter | E35L (Embraer EMB-135B Legacy) | Đã lên lịch | |
| 13:25 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 14:20 | Hamburg (Hamburg) | Eurowings | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 14:40 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Eurowings | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | F57741 | Shymkent (Shymkent International) | Aerotranscargo | B744 (Boeing 747-412(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 18:10 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 19:40 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 21:15 | F57741 | Shymkent (Shymkent International) | Aerotranscargo | B744 (Boeing 747-412(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 22:30 | Paphos (Sân bay quốc tế Paphos) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay quốc tế Erbil (Erbil) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Erbil.