Giờ địa phương:
Dundee bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 06:55 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 07:05 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 08:55 | Luân Đôn (Sân bay London City) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Bodrum (Bodrum Milas) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Pula (Pula) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Manchester (Manchester) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Inverness (Inverness) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Inverness (Inverness) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Quần đảo Shetland (Shetland Islands Sumburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 12:20 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Luân Đôn (London Luton) | Flexflight | C25M (Cessna 525 Citation M2) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Inverness (Inverness) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 15:10 | Marseille (Marseille Provence) | Smartwings | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Kirkwall (Sân bay Kirkwall) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 15:45 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch | |
| 15:50 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Quần đảo Shetland (Shetland Islands Sumburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 17:05 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 18:20 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Eastern Airways | E170 (Embraer E170LR) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Eastern Airways | JS41 (BAe Jetstream 41) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 20:40 | Inverness (Inverness) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 20:45 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Inverness (Inverness) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 21:15 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 21:15 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 21:15 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 21:50 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 22:10 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Dundee (Dundee) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Dundee.