Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 07:25 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 07:44 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 07:53 | Paris (Le Bourget) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 08:22 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 09:03 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 09:25 | Aarhus (Sân bay Aarhus) | Flexflight | C25M (Cessna 525 Citation M2) | Đã lên lịch | |
| 09:26 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 10:23 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 10:24 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 10:26 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 10:28 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 10:41 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 11:19 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 11:20 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 11:22 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 11:29 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 11:36 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 11:42 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 12:28 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Quần đảo Shetland (Shetland Islands Sumburgh) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 12:47 | Humberside (Humberside) | Eastern Airways | E170 (Embraer E170LR) | Đã lên lịch | |
| 13:28 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 13:50 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 13:55 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 13:57 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:18 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:24 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:25 | Pula (Pula) | Smartwings | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 14:38 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:39 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:43 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:44 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:46 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:54 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:54 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:55 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:57 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 14:57 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:58 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 15:24 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | DHC6 (Viking DHC-6-400 Twin Otter) | Đã lên lịch | |
| 15:32 | Quần đảo Shetland (Shetland Islands Sumburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 15:34 | Inverness (Inverness) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | Inverness (Inverness) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 15:48 | Gdańsk (Gdansk Lech Walesa) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 16:17 | Quần đảo Shetland (Shetland Islands Sumburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 16:18 | Inverness (Inverness) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 17:42 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 18:08 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 19:47 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 20:01 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 21:39 | Manchester (Manchester) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 22:39 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Dundee (Dundee) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Dundee.