Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 09:35 | Wilmington (Wilmington New Hanover County) | Air Cargo Carriers | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 12:32 | Wilmington (Wilmington New Hanover County) | Air Cargo Carriers | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 14:14 | Wilmington (Wilmington New Hanover County) | Air Cargo Carriers | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 14:53 | New Haven (New Haven) | Avelo Airlines | B737 (Boeing 737-7H4) | Đã lên lịch | |
| 15:56 | Wilmington (Wilmington New Hanover County) | Air Cargo Carriers | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Chennault International. (Lake Charles) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Chennault International..