Giờ địa phương:
Sân bay Craiova bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 00:00 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:00 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:10 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | Dan Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:15 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:25 | Iaşi (Iasi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 00:30 | Iaşi (Iasi) | Wizz Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 00:45 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 00:45 | Iaşi (Iasi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 00:55 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 01:00 | Gdańsk (Gdansk Lech Walesa) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 01:00 | Skopje (Skopje Alexander the Great) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 01:00 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 01:00 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Universal Air | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 01:25 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 01:30 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 01:45 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 01:50 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Aeroitalia Regional | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 02:00 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 02:10 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Aeroitalia Regional | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 02:10 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:40 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 02:50 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Dan Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 03:05 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 03:15 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 03:20 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 03:30 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 03:30 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 03:45 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 04:10 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 04:35 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 05:00 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 05:10 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Dan Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 05:15 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Luân Đôn (London Luton) | Wizz Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 06:10 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Air Mediterranean | B734 (Boeing 737-446) | Đã lên lịch | |
| 06:10 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Skopje (Skopje Alexander the Great) | FLYYO | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 07:01 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:15 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:20 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | FLYYO | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 07:45 | Birmingham (Birmingham) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Sofia (Sân bay Sofia) | Jet Sky Airways | B734 (Boeing 737-446) | Đã lên lịch | |
| 08:10 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | Tirana (Tirana Nene Tereza International) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Milan (Milan Orio al Serio) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Milan (Milan Orio al Serio) | Wizz Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | Valencia (Sân bay Valencia) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Aeroitalia Regional | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Aeroitalia Regional | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Brussel (Brussels S. Charleroi) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Tus Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Air Mediterranean | B734 (Boeing 737-446) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | Valencia (Sân bay Valencia) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:25 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Air Mediterranean | B734 (Boeing 737-446) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | FLYYO | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Bees Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:20 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 12:20 | Iaşi (Iasi) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Podgorica (Podgorica) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Enter Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Enter Air | B738 (Boeing 737-85R) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Bees Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:35 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | Timişoara (Timisoara Traian Vuia) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:50 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 13:50 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Timişoara (Timisoara Traian Vuia) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Tus Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 14:05 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:15 | Luân Đôn (London Luton) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 14:50 | Milan (Milan Orio al Serio) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 14:55 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 15:05 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Debrecen (Debrecen) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 15:50 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Tirana (Tirana Nene Tereza International) | Wizz Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Bucharest (Baneasa) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Milan (Milan Malpensa) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Air Mediterranean | B734 (Boeing 737-446) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Dan Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Sofia (Sân bay Sofia) | Flylili | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Zagreb (Sân bay Zagreb) | Private Wings | D328 (Dornier 328-110) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Air Mediterranean | B734 (Boeing 737-446) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Skopje (Skopje Alexander the Great) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Tirana (Tirana Nene Tereza International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Iaşi (Iasi) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Bologna (Bologna Guglielmo Marconi) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Birmingham (Birmingham) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 20:10 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 20:10 | Tirana (Tirana Nene Tereza International) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 20:10 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 20:39 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 20:40 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Chania (Chania Ioannis Daskalogiannis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 21:16 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 21:20 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Iaşi (Iasi) | Wizz Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Milan (Milan Malpensa) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 23:55 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay Craiova (Craiova) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay Craiova.