Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:03 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Air Mediterranean | B734 (Boeing 737-446) | Đã lên lịch | |
| 00:04 | Luân Đôn (London Luton) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:28 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 00:31 | Bologna (Bologna Guglielmo Marconi) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 01:14 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 02:06 | Suceava (Suceava Stefan cel Mare) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 02:07 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 02:27 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Tus Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 02:33 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 03:15 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 03:56 | Suceava (Suceava Stefan cel Mare) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 04:58 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Tus Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 05:08 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 07:17 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 07:45 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 07:51 | Sibiu (Sibiu) | Wizz Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Milan (Milan Malpensa) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 08:26 | Praha (Prague Ruzyne) | Flylili | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:54 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 09:05 | Bucharest (Baneasa) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 09:22 | Debrecen (Debrecen) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 10:38 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Bees Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:47 | Sofia (Sân bay Sofia) | GP Aviation | B734 (Boeing 737-430) | Đã lên lịch | |
| 11:14 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:21 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:22 | Bucharest (Baneasa) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:57 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 11:58 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Animawings | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Milan (Milan Orio al Serio) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:33 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Bees Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:58 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | Flylili | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:03 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Flylili | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:28 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | Flylili | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:33 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Aeroitalia Regional | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 13:39 | Milan (Milan Orio al Serio) | Wizz Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 13:58 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:04 | Luân Đôn (London Luton) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:48 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 15:01 | Iaşi (Iasi) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 15:07 | Bucharest (Baneasa) | Private Wings | D328 (Dornier 328-110) | Đã lên lịch | |
| 15:29 | Brussel (Brussels S. Charleroi) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 15:32 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Aeroitalia Regional | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 15:34 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Aeroitalia Regional | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | Birmingham (Birmingham) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 15:55 | Milan (Milan Orio al Serio) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 16:26 | Skopje (Skopje Alexander the Great) | FLYYO | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 16:32 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Dan Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Flylili | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:57 | Sofia (Sân bay Sofia) | Aeroitalia Regional | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:04 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Iaşi (Iasi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 19:08 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Dan Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:22 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 19:34 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 19:55 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 19:59 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 20:04 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 20:06 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 20:09 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 20:13 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 20:19 | Stuttgart (Stuttgart) | Phoenix Air | LJ35 (Learjet 36A) | Đã lên lịch | |
| 20:22 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 20:32 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | FLYYO | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 21:33 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Air Mediterranean | B734 (Boeing 737-446) | Đã lên lịch | |
| 21:49 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Flylili | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 22:43 | RP1051 | Arad (Sân bay quốc tế Arad) | Budapest Aircraft Service | E120 (Embraer EMB-120 Brasilia) | Đã lên lịch |
| 23:15 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Universal Air | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 23:58 | Bologna (Bologna Guglielmo Marconi) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay Craiova (Craiova) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay Craiova.