Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 00:01 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Norse | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 00:14 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Condor (Yellow Sunshine Livery) | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 01:38 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:47 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Jet Aviation Business Jets | GLF5 (Gulfstream G550) | Đã lên lịch | |
| 04:00 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-312) | Đã lên lịch | |
| 04:26 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Condor (Yellow Sunshine Livery) | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 04:32 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Hi Fly | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 04:39 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Jet Aviation Business Jets | GLF5 (Gulfstream G550) | Đã lên lịch | |
| 04:50 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 04:51 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 04:52 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Condor (Yellow Sunshine Livery) | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 05:03 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Jet Aviation Business Jets | GLF5 (Gulfstream G550) | Đã lên lịch | |
| 05:09 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Jet Aviation Business Jets | GLF5 (Gulfstream G550) | Đã lên lịch | |
| 05:13 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 05:15 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Jet Aviation Business Jets | GLF5 (Gulfstream G550) | Đã lên lịch | |
| 05:17 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 05:27 | Hannover (Hannover) | Jet Aviation Business Jets | GLF5 (Gulfstream G550) | Đã lên lịch | |
| 05:32 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 05:33 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Jet Aviation Business Jets | GLF5 (Gulfstream G550) | Đã lên lịch | |
| 05:51 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Jet Aviation Business Jets | GLF5 (Gulfstream G550) | Đã lên lịch | |
| 06:12 | Hannover (Hannover) | Jet Aviation Business Jets | GLF5 (Gulfstream G550) | Đã lên lịch | |
| 07:52 | Atlanta (Atlanta Hartsfield-Jackson ATL) | Delta Air Lines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 07:54 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 08:07 | Faro (Sân bay quốc tế Faro) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-312) | Đã lên lịch | |
| 08:19 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 08:55 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 09:25 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:10 | RN301 | Sokcho (Manzini King Mswati III International) | Eswatini Air | ER4 | Đã lên lịch |
| 12:55 | RN301 | Sokcho (Manzini King Mswati III International) | Eswatini Air | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch |
| 12:55 | RN301 | Sokcho (Manzini King Mswati III International) | Eswatini Air | ER4 | Đã lên lịch |
| 13:20 | RN301 | Sokcho (Manzini King Mswati III International) | Eswatini Air | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch |
| 13:45 | RN301 | Sokcho (Manzini King Mswati III International) | Eswatini Air | ER4 | Đã lên lịch |
| 14:22 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 14:31 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 14:34 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 14:49 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 14:52 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:01 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 15:12 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | RN301 | Sokcho (Manzini King Mswati III International) | Eswatini Air | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch |
| 15:30 | RN301 | Sokcho (Manzini King Mswati III International) | Eswatini Air | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch |
| 15:34 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:38 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 15:42 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:44 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:49 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 15:49 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:53 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 15:54 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:54 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 15:58 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 15:58 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 15:59 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:01 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:02 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 16:04 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:04 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 16:06 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 16:13 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:23 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:25 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | RN301 | Sokcho (Manzini King Mswati III International) | Eswatini Air | ER4 | Đã lên lịch |
| 16:32 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:33 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 16:38 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 16:47 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 16:53 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:11 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Condor (Yellow Sunshine Livery) | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 17:22 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:31 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Condor (Yellow Sunshine Livery) | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:44 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | Jet Aviation Business Jets | GLF5 (Gulfstream G550) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | FA568 | Port Elizabeth (Port Elizabeth) | FlySafair | B738 (Boeing 737-8LD) | Đã lên lịch |
| 22:01 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 22:22 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Norse | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 22:27 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 22:46 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Cape Town International (Cape Town) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Cape Town International.