Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 07:50 | RF522 | Luzon (Angeles/Mabalacat Clark International) | Aero K | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 07:50 | RF522 | Luzon (Angeles/Mabalacat Clark International) | E-Cargo Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 16:45 | RF371 | Kita Kyushu (Kitakyushu) | Aero K | 320 | Đã lên lịch |
| 16:45 | RF371 | Kita Kyushu (Kitakyushu) | E-Cargo Airlines | 320 | Đã lên lịch |
| 17:25 | RF371 | Kita Kyushu (Kitakyushu) | Aero K | 320 | Đã lên lịch |
| 17:25 | RF371 | Kita Kyushu (Kitakyushu) | E-Cargo Airlines | 320 | Đã lên lịch |
| 19:00 | ZE7832 | Trường Xuân (Changchun Longjia International) | Eastar Jet | B738 (Boeing 737-8SH) | Đã lên lịch |
| 19:00 | ZE7832 | Trường Xuân (Changchun Longjia International) | Eastar Jet | 738 | Đã lên lịch |
| 21:25 | RF3873 | Morioka (Hanamaki) | Aero K | 320 | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Cheongju International (Cheong Ju City) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Cheongju International.