Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:50 | CZ3218 | Tây An (Xi'an Xianyang International) | China Southern Airlines | B738 (Boeing 737-81B) | Đã lên lịch |
| 00:50 | AQ1724 | Senipah (Senipah) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86X) | Đã lên lịch |
| 01:00 | AQ1724 | Senipah (Senipah) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 01:17 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 01:30 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 01:55 | CZ3218 | Tây An (Xi'an Xianyang International) | China Southern Airlines | B738 (Boeing 737-81B) | Đã lên lịch |
| 01:55 | CZ3218 | Tây An (Xi'an Xianyang International) | China Southern Airlines | B738 (Boeing 737-81B) | Đã lên lịch |
| 03:10 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 06:15 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 06:17 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 06:26 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 06:48 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 06:58 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 07:22 | CSG2540 | Los Angeles (Los Angeles International) | China Southern Airlines | B77L (Boeing 777-F1B) | Đã lên lịch |
| 07:46 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 08:01 | AQ1146 | Baker Island (Baker AAF) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86X) | Đã lên lịch |
| 08:01 | AQ1146 | Baker Island (Baker AAF) | 9 Air | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 08:01 | AQ1146 | Baker Island (Baker AAF) | 9 Air | B738 (Boeing 737-8GP) | Đã lên lịch |
| 08:05 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 08:07 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | AQ1146 | Baker Island (Baker AAF) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86X) | Đã lên lịch |
| 08:40 | AQ1146 | Baker Island (Baker AAF) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86X) | Đã lên lịch |
| 08:40 | AQ1146 | Baker Island (Baker AAF) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 08:40 | AQ1146 | Baker Island (Baker AAF) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86X) | Đã lên lịch |
| 08:45 | AQ1146 | Baker Island (Baker AAF) | 9 Air | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 08:45 | AQ1146 | Baker Island (Baker AAF) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 08:45 | AQ1146 | Baker Island (Baker AAF) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 08:55 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 09:06 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | China Southern Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | ZH9876 | Nam Kinh (Nanjing Lukou International) | Shenzhen Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 10:19 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:39 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | China Southern Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 11:29 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | CZ340 | Seoul (Seoul Incheon International) | China Southern Airlines | A21N (Airbus A321-271N) | Đã lên lịch |
| 13:25 | OQ2088 | Shennongjia (Shennongjia) | Chongqing Airlines | A319 (Airbus A319-115) | Đã lên lịch |
| 13:41 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:55 | CZ340 | Seoul (Seoul Incheon International) | China Southern Airlines | A21N (Airbus A321-271N) | Đã lên lịch |
| 14:28 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | China Southern Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | CZ5658 | Nyingchi (Nyingchi/Linzhi Mainling/Milin) | China Southern Airlines | A19N (Airbus A319-153N) | Đã lên lịch |
| 16:40 | CA1381 | Hohhot (Hohhot Baita International) | Air China | A321 (Airbus A321-213) | Đã lên lịch |
| 18:36 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | AQ1190 | Spring Island (Spring Island) | 9 Air | 738 | Đã lên lịch |
| 18:45 | AQ1190 | Spring Island (Spring Island) | 9 Air | 738 | Đã lên lịch |
| 18:45 | AQ1190 | Spring Island (Spring Island) | 9 Air | 738 | Đã lên lịch |
| 18:50 | AQ1190 | Spring Island (Spring Island) | 9 Air | 738 | Đã lên lịch |
| 19:04 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | China Southern Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 19:04 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 19:04 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 19:08 | Auckland (Auckland International) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 19:46 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 20:27 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 20:39 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 20:45 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 20:52 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 21:02 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 21:24 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 21:31 | Brisbane (Sân bay Brisbane) | China Southern Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 21:56 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-F28) | Đã lên lịch | |
| 22:02 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | China Southern Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 22:04 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | CZ3218 | Tây An (Xi'an Xianyang International) | China Southern Airlines | B738 (Boeing 737-81B) | Đã lên lịch |
| 22:50 | AQ1190 | Spring Island (Spring Island) | 9 Air | 738 | Đã lên lịch |
| 23:00 | CZ3218 | Tây An (Xi'an Xianyang International) | China Southern Airlines | B738 (Boeing 737-81B) | Đã lên lịch |
| 23:05 | CZ3218 | Tây An (Xi'an Xianyang International) | China Southern Airlines | B738 (Boeing 737-81B) | Đã lên lịch |
| 23:15 | AK1530 | Kota Kinabalu (Sân bay quốc tế Kota Kinabalu) | AirAsia | A320 (Airbus A320-216) | Đã lên lịch |
| 23:40 | AQ1724 | Senipah (Senipah) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 23:55 | ZH9876 | Nam Kinh (Nanjing Lukou International) | Shenzhen Airlines | B738 (Boeing 737-87L) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu (Quảng Châu) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu.