Giờ địa phương:
Sân bay quốc tế Batumi bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 16 tháng 6 | |||||
| 02:10 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 03:50 | Yerevan (Yerevan Zvartnots International) | Air X Charter | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 03:55 | Yerevan (Yerevan Zvartnots International) | Air X Charter | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 04:15 | Yerevan (Yerevan Zvartnots International) | Air X Charter | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | GetJet Airlines | B738 (Boeing 737-8FE) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | GetJet Airlines | B738 (Boeing 737-83N) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | GetJet Airlines | B738 (Boeing 737-8FE) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | GetJet Airlines | B738 (Boeing 737-83N) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | GetJet Airlines | B738 (Boeing 737-8FE) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | GetJet Airlines | B738 (Boeing 737-83N) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | USC | B738 (Boeing 737-8FE) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Airhub Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Tel Aviv (Tel Aviv-Yafo Ben Gurion International) | Trade Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | GetJet Airlines | B738 (Boeing 737-8FE) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Alicante (Sân bay Alicante) | Air X Charter | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 14:25 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 15:10 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 15:10 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 15:10 | Yerevan (Yerevan Zvartnots International) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 16:50 | Adalia (Antalya) | Air Class Cargo | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 17:05 | Yerevan (Yerevan Zvartnots International) | Air X Charter | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Adalia (Antalya) | Air Class Cargo | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 17:25 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B738 (Boeing 737-8F2) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Bodrum (Bodrum Milas) | Air X Charter | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Bodrum (Bodrum Milas) | Air X Charter | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Dubai (Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 18:35 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:35 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | Dubai (Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai) | VistaJet | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Paris (Le Bourget) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Yerevan (Yerevan Zvartnots International) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Dubai (Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 20:05 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 20:55 | Paris (Le Bourget) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | TGI1837 | Moscow (Moscow Vnukovo) | Euro-Asia Air | E35L (Embraer Legacy 650) | Đã lên lịch |
| 22:30 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay quốc tế Batumi (Batumi) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Batumi.