Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 07:02 | Malmö (Malmo) | Flexflight | C25M (Cessna 525 Citation M2) | Đã lên lịch | |
| 07:07 | Aarhus (Sân bay Aarhus) | Flexflight | C25A (Cessna 525A Citation CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 07:46 | Malmö (Malmo) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 08:16 | Billund (Sân bay Billund) | Sun-Air | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 09:17 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 09:23 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 09:29 | Toulouse (Toulouse Blagnac) | Luxwing | E550 (Embraer Praetor 600) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Aarhus (Sân bay Aarhus) | Flexflight | C25A (Cessna 525A Citation CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 09:31 | Malmö (Malmo) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 09:35 | Malmö (Malmo) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 09:36 | Malmö (Malmo) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 09:37 | Malmö (Malmo) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 09:38 | Malmö (Malmo) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 10:02 | Malmö (Malmo) | Flexflight | C25M (Cessna 525 Citation M2) | Đã lên lịch | |
| 10:08 | Odense (Beldringe) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 10:16 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 10:21 | Malmö (Malmo) | Flexflight | C25M (Cessna 525 Citation M2) | Đã lên lịch | |
| 10:24 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 10:27 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 10:28 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Odense (Beldringe) | Flexflight | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 10:31 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | C25A (Cessna 525A CitationJet CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Billund (Sân bay Billund) | Sun-Air | HA4T (Hawker 4000 Horizon) | Đã lên lịch | |
| 10:43 | Ronneby (Ronneby/Karlskrona Kallinge) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 10:49 | Ibiza (Ibiza) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 10:52 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 10:52 | Malmö (Malmo) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 10:53 | Malmö (Malmo) | BRA | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 10:53 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 10:54 | Malmö (Malmo) | BRA | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 10:55 | Malmö (Malmo) | BRA | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 10:58 | Malmö (Malmo) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 10:59 | Malmö (Malmo) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 11:01 | Malmö (Malmo) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 11:14 | Hannover (Hannover) | USC | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 11:24 | Malmö (Malmo) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 11:34 | Malmö (Malmo) | Flexflight | C25M (Cessna 525 Citation M2) | Đã lên lịch | |
| 11:35 | Helsingborg (Angelholm/Helsingborg Angelholm) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 11:37 | Helsingborg (Angelholm/Helsingborg Angelholm) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 11:46 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 11:48 | Tampere (Tampere-Pirkkala) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 11:51 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 11:53 | Tampere (Tampere-Pirkkala) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 11:55 | Malmö (Malmo) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 12:01 | Malmö (Malmo) | Flexflight | C25M (Cessna 525 Citation M2) | Đã lên lịch | |
| 12:04 | Umeå (Sân bay Umeå) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 12:05 | Umeå (Sân bay Umeå) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 12:08 | Umeå (Sân bay Umeå) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 12:22 | Kalmar (Sân bay Kalmar) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 12:39 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 13:01 | Toulon (Toulon/Hyeres La Palyvestre) | Flexflight | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 13:08 | Jönköping (Sân bay Jönköping) | Flexflight | C25M (Cessna 525 Citation M2) | Đã lên lịch | |
| 13:10 | Palma (Sân bay Palma de Mallorca) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 13:13 | Toulouse (Toulouse Blagnac) | Luxwing | E550 (Embraer Praetor 600) | Đã lên lịch | |
| 13:17 | Palma (Sân bay Palma de Mallorca) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 13:18 | Westerland (Westerland Sylt) | Sylt Air | C25A (Cessna 525A CitationJet Cj2+) | Đã lên lịch | |
| 13:24 | Figari (Figari Sud-Corse) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 13:48 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | Flexflight | CL60 (Bombardier Challenger 605) | Đã lên lịch | |
| 14:09 | Tampere (Tampere-Pirkkala) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 14:14 | Dijon (Dijon) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 14:15 | Cannes (Mandelieu) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
| 14:17 | Kramfors (Sân bay Kramfors) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 14:48 | Billund (Sân bay Billund) | Sun-Air | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 14:51 | Naples (Sân Bay Quốc tế Napoli) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 14:57 | Bodø (Sân bay Bodø) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 14:58 | Luleå (Sân bay Luleå) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 15:11 | München (Munich Muehlhausen) | Sun-Air | J328 (Dornier 328-310 Jet) | Đã lên lịch | |
| 15:18 | Klagenfurt (Sân bay Klagenfurt) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 15:18 | Joensuu (Joensuu) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 15:24 | Basel (EuroAirport Swiss) | USC | GLF6 (Gulfstream G650) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Norrköping (Sân bay Norrköping) | BRA | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | Flexflight | C25M (Cessna 525 Citation M2) | Đã lên lịch | |
| 15:50 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | Flexflight | C25M (Cessna 525 Citation M2) | Đã lên lịch | |
| 15:54 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Sun-Air | HA4T (Hawker 4000 Horizon) | Đã lên lịch | |
| 15:56 | Olbia (Olbia Costa Smeralda) | Flexflight | CL60 (Bombardier Challenger 605) | Đã lên lịch | |
| 16:10 | Málaga (Malaga) | Flexflight | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 16:11 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 16:17 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 16:18 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 16:18 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 16:19 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Málaga (Malaga) | Flexflight | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 16:25 | Palma (Sân bay Palma de Mallorca) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 16:27 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 16:29 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | Flexflight | C25M (Cessna 525 Citation M2) | Đã lên lịch | |
| 16:33 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Flexflight | C25M (Cessna 525 Citation M2) | Đã lên lịch | |
| 16:34 | Venice (Venice Treviso/Sant'Angelo) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
| 16:48 | Billund (Sân bay Billund) | Sun-Air | HA4T (Hawker 4000 Horizon) | Đã lên lịch | |
| 16:55 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Jet Aviation Business Jets | CL60 (Bombardier CL601 Challenger) | Đã lên lịch | |
| 16:57 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | Sylt Air | C25A (Cessna 525A Citation CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 16:58 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | Air X Charter | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 17:09 | Oxford (London Oxford) | Jet Aviation Business Jets | CL60 (Bombardier CL601 Challenger) | Đã lên lịch | |
| 17:10 | Malmö (Malmo) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 17:11 | Malmö (Malmo) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 17:16 | Farnborough (Farnborough) | Air X Charter | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 17:26 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 17:44 | Sion (Sion) | Sylt Air | C25A (Cessna 525A Citation CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200ER) | Đã lên lịch | |
| 17:49 | Zürich (Sân bay Zürich) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 17:52 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Sylt Air | C25A (Cessna 525A Citation CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 18:01 | Örebro (Sân bay Örebro) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Örebro (Sân bay Örebro) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 18:12 | Örebro (Sân bay Örebro) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 18:13 | Visby (Visby) | Flexflight | C25M (Cessna 525 Citation M2) | Đã lên lịch | |
| 18:33 | Odense (Beldringe) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Malmö (Malmo) | Sun-Air | HA4T (Hawker 4000 Horizon) | Đã lên lịch | |
| 18:59 | Ibiza (Ibiza) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 19:18 | Malmö (Malmo) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 19:29 | Malmö (Malmo) | Flexflight | C25M (Cessna 525 Citation M2) | Đã lên lịch | |
| 19:40 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 19:44 | Visby (Visby) | populAir | F50 (Fokker 50) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Samos (Aristarchos of Samos) | Sun-Air | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 19:51 | Kristianstad (Sân bay Kristianstad) | Air X Charter | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 19:52 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Sun-Air | HA4T (Hawker 4000 Horizon) | Đã lên lịch | |
| 19:56 | Málaga (Malaga) | USC | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 20:10 | Östersund (Are/Ostersund) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 20:12 | Östersund (Are/Ostersund) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 20:17 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Flexflight | C25M (Cessna 525 Citation M2) | Đã lên lịch | |
| 20:34 | Pisa (Pisa Galileo Galilei) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
| 20:43 | Bordeaux (Bordeaux Merignac) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
| 20:48 | Luân Đôn (London Luton) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 21:07 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Malmö (Malmo) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 21:15 | Ibiza (Ibiza) | USC | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200ER) | Đã lên lịch | |
| 21:18 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Flexflight | C25M (Cessna 525 Citation M2) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Stockholm Bromma (Stockholm) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Stockholm Bromma.