Giờ địa phương:
Sân bay quốc tế Grantley Adams bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 07:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | TUI | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | San Juan (San Juan Luis Munoz Marin Int'l) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 08:10 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Toronto (Toronto Lester B Pearson) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | West Palm Beach (Sân bay quốc tế Palm Beach) | NetJets | GL5T (Bombardier Global 5000) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Washington (Washington Dulles International) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Marrakech (Marrakech Menara) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Wilmington (Wilmington New Hanover County) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Farmingdale (Republic Field) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Antigua (Antigua V.C. Bird International) | Air Cargo Carriers | C650 (Cessna 650 Citation VII) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | San Juan (San Juan Luis Munoz Marin Int'l) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | San Juan (San Juan Luis Munoz Marin Int'l) | Air Cargo Carriers | C650 (Cessna 650 Citation VII) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Kingston (Kingston Norman Manley International) | Air Cargo Carriers | C650 (Cessna Citation VII) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | San Juan (San Juan Luis Munoz Marin Int'l) | Air Cargo Carriers | C650 (Cessna 650 Citation VII) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | San Juan (San Juan Luis Munoz Marin Int'l) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Manchester (Manchester) | Norse | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 17:55 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberojet | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | San Juan (San Juan Luis Munoz Marin Int'l) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 19:06 | San Juan (San Juan Luis Munoz Marin Int'l) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 19:18 | San Juan (San Juan Luis Munoz Marin Int'l) | NetJets | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | San Juan (San Juan Luis Munoz Marin Int'l) | Air Cargo Carriers | C650 (Cessna 650 Citation VII) | Đã lên lịch | |
| 19:40 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 21:15 | Manchester (Manchester) | TUI | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 21:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 21:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 21:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 23:20 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay quốc tế Grantley Adams (Barbados) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Grantley Adams.