Giờ địa phương:
Baneasa bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 00:10 | Milan (Milan Malpensa) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 00:30 | Tirana (Tirana Nene Tereza International) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 00:45 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:50 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Suceava (Suceava Stefan cel Mare) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 05:00 | Cagliari (Sân bay Cagliari-Elmas) | HelloJets | B737 (Boeing 737-7K2) | Đã lên lịch | |
| 05:45 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 06:10 | Milan (Milan Orio al Serio) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | Flylili | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Craiova (Sân bay Craiova) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 09:10 | Cagliari (Sân bay Cagliari-Elmas) | HelloJets | B737 (Boeing 737-7K2) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | AirExplore | B738 (Boeing 737-8KN) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Milan (Milan Orio al Serio) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Aeroitalia Regional | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Aeroitalia Regional | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Craiova (Sân bay Craiova) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Beja (Beja International) | Jet2 | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Bydgoszcz (Bydgoszcz Ignacy Jan Paderewski) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Aarhus (Sân bay Aarhus) | Flexflight | C25A (Cessna 525A Citation CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Brussel (Brussels S. Charleroi) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Birmingham (Birmingham) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Tirana (Tirana Nene Tereza International) | Trade Air | SF34 (Saab 340A(QC)) | Đã lên lịch | |
| 12:50 | Ibiza (Ibiza) | USC | GA5C (Gulfstream G500) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Isabel Pass (Isabel Pass) | Norwegian | B738 (Boeing 737-8JP) | Đã lên lịch | |
| 13:10 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | LEAV Aviation | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | AirExplore | B738 (Boeing 737-8KN) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | AirExplore | B738 (Boeing 737-8KN) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Craiova (Sân bay Craiova) | Private Wings | D328 (Dornier 328-110) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | Jettime | B738 (Boeing 737-8JP) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Marseille (Marseille Provence) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Venice (Venice Marco Polo) | ETF Airways | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Brussel (Brussels) | TUI | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Naples (Sân Bay Quốc tế Napoli) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8FN) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | Jettime | B738 (Boeing 737-8JP) | Đã lên lịch | |
| 16:05 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Skopje (Skopje Alexander the Great) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Flylili | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Rabat (Rabat Sale) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Dalaman (Dalaman) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B739 (Boeing 737-9GJ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | AirExplore | B738 (Boeing 737-8GJ) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Bolzano (Bolzano) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Debrecen (Debrecen) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Cagliari (Sân bay Cagliari-Elmas) | HelloJets | B737 (Boeing 737-7K2) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Flexflight | C25M (Cessna 525 Citation M2) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8FN) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 18:15 | Ibiza (Ibiza) | USC | GA5C (Gulfstream G500) | Đã lên lịch | |
| 18:20 | Iaşi (Iasi) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:25 | Tuzla (Tuzla International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 18:25 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Thessaloniki (Sân bay quốc tế Thessaloniki) | MHS Aviation | D328 (Dornier 328-120) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Bacău (Bacau) | Blue Air | B738 (Boeing 737-82R) | Đã lên lịch | |
| 19:50 | Milan (Milan Orio al Serio) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:50 | Iaşi (Iasi) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Oberpfaffenhofen (Oberpfaffenhofen) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 22:05 | Milan (Milan Orio al Serio) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Debrecen (Debrecen) | Aeroitalia Regional | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Thessaloniki (Sân bay quốc tế Thessaloniki) | Flylili | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Baneasa (Bucharest) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Baneasa.