Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:41 | Bastia (Bastia Poretta) | Private Wings | D328 (Dornier 328-110) | Đã lên lịch | |
| 07:46 | Lyon (Lyon St-Exupery) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 07:50 | Basel (EuroAirport Swiss) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 11:24 | Biarritz (Biarritz Bayonne-Anglet) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 11:26 | Laval (Entrammes) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Paterswolde Bus Station (Paterswolde Bus Station) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 11:56 | Laval (Entrammes) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 12:11 | Laval (Entrammes) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 12:59 | Rennes (Rennes St Jacques) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:03 | San Sebastián (San Sebastian) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:19 | Basel (EuroAirport Swiss) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:28 | Le Touquet-Paris-Plage (Le Touquet) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:51 | Basel (EuroAirport Swiss) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:52 | Basel (EuroAirport Swiss) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 15:20 | Basel (EuroAirport Swiss) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Lorient (Lorient Lann Bihoue) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Basel (EuroAirport Swiss) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 16:51 | Basel (EuroAirport Swiss) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 17:12 | Basel (EuroAirport Swiss) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 18:42 | JUP401 | Rennes (Rennes St Jacques) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch |
| 18:45 | JUP401 | Saint-Nazaire (St-Nazaire Montoir) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch |
| 19:21 | JUP401 | Strasbourg (Strasbourg Entzheim) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch |
| 20:47 | JUP401 | Brest (Brest Bretagne) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch |
| 23:28 | Bastia (Bastia Poretta) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 23:42 | Basel (EuroAirport Swiss) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 23:50 | Bastia (Bastia Poretta) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Auxerre Branches (Auxerre) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Auxerre Branches.