Đến tại Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage (ANC) - hôm nay


Khởi hành

Giờ địa phương:

Thời gian Chuyến bay Tuyến đường Hãng bay Máy bay Trạng thái
Thứ Năm, 4 tháng 6
00:05 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
00:10 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
00:10 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
00:11 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
00:12 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
00:12 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
00:16 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
00:29 Teller (Teller) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
00:31 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
00:35 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
00:41 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
00:42 Teterboro (Teterboro Airport) Jet Linx Aviation FA7X (Dassault Falcon 7X) Đã lên lịch
00:42 Saint Michael (St Michael) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
00:51 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
00:52 Savoonga (Savoonga) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
00:53 Shishmaref (Shishmaref) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
00:55 5Y7521 Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) Atlas Air 74F Đã lên lịch
00:57 Koyuk (Koyuk Alfred Adams) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
01:07 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
01:08 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
01:20 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
01:21 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
01:30 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
01:34 Hồng Kông (Hong Kong International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) Đã lên lịch
01:35 OY3449 Point Mugu (Point Mugu NAS (Naval Base Ventura County) Omni Air International B772 Đã lên lịch
01:35 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
01:38 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
01:41 Saint Michael (St Michael) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
01:49 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
01:53 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
01:54 Hồng Kông (Hong Kong International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) Đã lên lịch
02:15 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
02:18 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
02:22 Nagoya (Nagoya Chubu Centrair International) Jet Linx Aviation FA7X (Dassault Falcon 7X) Đã lên lịch
02:28 Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
02:32 Savoonga (Savoonga) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
02:35 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
02:38 Trịnh Châu (Zhengzhou Xinzheng International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-481F) Đã lên lịch
02:40 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
02:40 Teterboro (Teterboro Airport) Jet Linx Aviation FA7X (Dassault Falcon 7X) Đã lên lịch
02:42 Stebbins (Stebbins) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
02:45 Seoul (Seoul Incheon International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) Đã lên lịch
02:59 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
03:00 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
03:08 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
03:14 Seoul (Seoul Incheon International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
03:16 Koyuk (Koyuk Alfred Adams) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
03:18 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
03:24 Elim (Elim) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
03:24 Elim (Elim) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
03:26 White Mountain (White Mountain) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
03:28 Savoonga (Savoonga) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
03:32 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
03:36 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
03:36 Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) DHL B77L (Boeing 777-FZB) Đã lên lịch
03:38 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
03:41 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
03:52 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
03:59 Hồng Kông (Hong Kong International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-481F) Đã lên lịch
04:17 Trịnh Châu (Zhengzhou Xinzheng International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
04:29 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
04:38 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
04:38 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
04:41 Los Angeles (Los Angeles International) DHL B744 (Boeing 747-446(BCF)) Đã lên lịch
04:42 Hồng Kông (Hong Kong International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) Đã lên lịch
04:43 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
04:51 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
04:55 Shishmaref (Shishmaref) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
05:02 King Salmon (King Salmon) Alaska Central Express B190 (Beech 1900C) Đã lên lịch
05:09 Savoonga (Savoonga) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
05:11 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
05:15 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
05:16 Teller Mission (Teller/Brevig Mission) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
05:20 Hồng Kông (Hong Kong International) Atlas Air B77L (Boeing 777-F16) Đã lên lịch
05:24 Cincinnati (Cincinnati Northern Kentucky) DHL B77L (Boeing 777-FZB) Đã lên lịch
05:42 Seoul (Seoul Incheon International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4R7F) Đã lên lịch
05:53 Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) EVA Air B77L (Boeing 777-F) Đã lên lịch
05:57 Teller (Teller) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
06:00 Seoul (Seoul Incheon International) Korean Air B748 (Boeing 747-8B5F) Đã lên lịch
06:05 Hồng Kông (Hong Kong International) UPS B744 (Boeing 747-4R7F) Đã lên lịch
06:23 Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
06:36 Singapore (Paya Lebar) UPS B763 (Boeing 767-346(ER)) Đã lên lịch
06:43 Seoul (Seoul Incheon International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-481F) Đã lên lịch
06:48 Tokyo (Tokyo Narita International) UPS B744 (Boeing 747-4R7F) Đã lên lịch
06:52 Memphis (Sân bay quốc tế Memphis) FedEx Feeder B77L (Boeing 777-FS2) Đã lên lịch
06:53 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) UPS B748 (Boeing 747-8F) Đã lên lịch
07:07 KD8186 Dover-Cheswold Dover AFB (Dover AFB) Western Global Airlines B744 (Boeing 747-47UF) Đã lên lịch
07:12 Hồng Kông (Hong Kong International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-446(BCF)) Đã lên lịch
07:12 Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) DHL B77L (Boeing 777-FZB) Đã lên lịch
07:21 Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4R7F) Đã lên lịch
07:21 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
07:30 Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) Cargolux B744 (Boeing 747-4R7F) Đã lên lịch
07:31 Seoul (Seoul Incheon International) Korean Air B748 (Boeing 747-8HTF) Đã lên lịch
07:34 Seoul (Seoul Incheon International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
07:45 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
07:46 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
07:49 Seoul (Seoul Incheon International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-481F) Đã lên lịch
07:54 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
08:08 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) UPS B748 (Boeing 747-8F) Đã lên lịch
08:19 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
08:24 Miami (Miami Opa Locka) NetJets GLEX (Bombardier Global 6000) Đã lên lịch
08:27 Hồng Kông (Hong Kong International) DHL B77L (Boeing 777-F) Đã lên lịch
08:32 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
08:41 King Salmon (King Salmon) Alaska Central Express B190 (Beech 1900C) Đã lên lịch
08:50 Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
08:53 Thành phố Mexico (Mexico City Benito Juarez International) Wamos Air A333 (Airbus A330-343) Đã lên lịch
09:02 Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) Đã lên lịch
09:03 Fairbanks (Fairbanks International) Everts Air Alaska PC12 (Pilatus PC-12/47) Đã lên lịch
09:14 Miami (Sân bay quốc tế Miami) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4H6(BCF)) Đã lên lịch
09:19 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
09:24 Seattle (Seattle Boeing Fld-King Co Int) NetJets CL35 (Bombardier Challenger 350) Đã lên lịch
09:25 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
09:25 Trịnh Châu (Zhengzhou Xinzheng International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
09:27 Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
09:44 Saint Michael (St Michael) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
09:59 Fairbanks (Fairbanks International) Everts Air Alaska MD83 (McDonnell Douglas MD-83(SF)) Đã lên lịch
10:11 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
10:13 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
10:16 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
10:19 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
10:26 King Salmon (King Salmon) Alaska Central Express B190 (Beech 1900C) Đã lên lịch
10:27 Trịnh Châu (Zhengzhou Xinzheng International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
10:29 Seoul (Seoul Incheon International) Jet Linx Aviation FA7X (Dassault Falcon 7X) Đã lên lịch
10:30 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
10:32 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
10:40 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
10:52 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
10:54 Seoul (Seoul Incheon International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
10:56 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
10:58 Seoul (Seoul Incheon International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4R7F) Đã lên lịch
11:01 Shishmaref (Shishmaref) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
11:03 Shageluk (Shageluk) Alaska Central Express B190 (Beech 1900C) Đã lên lịch
11:09 Unalakleet (Unalakleet) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
11:20 Hồng Kông (Hong Kong International) Atlas Air B748 (Boeing 747-87UF) Đã lên lịch
11:34 Hồng Kông (Hong Kong International) Cathay Pacific B748 (Boeing 747-867F) Đã lên lịch
11:37 Seoul (Seoul Incheon International) UPS B748 (Boeing 747-8F) Đã lên lịch
11:39 Aniak (Sân bay Aniak) Boutique Air PC12 (Pilatus PC-12/45) Đã lên lịch
11:42 Saint Michael (St Michael) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
11:43 Kalskag (Kalskag) Boutique Air PC12 (Pilatus PC-12/45) Đã lên lịch
11:45 Port Heiden (Port Heiden) Boutique Air PC12 (Pilatus PC-12/45) Đã lên lịch
11:49 Yellowknife (Sân bay Yellowknife) Rise Air C560 (Cessna 560 Citation Ultra) Đã lên lịch
11:49 Seoul (Seoul Incheon International) UPS B748 (Boeing 747-8F) Đã lên lịch
11:59 Miami (Sân bay quốc tế Miami) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
12:00 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
12:07 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
12:09 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
12:15 Seoul (Seoul Incheon International) Atlas Air B744 (Boeing 747-45E(BDSF)) Đã lên lịch
12:17 Thành phố Mexico (Santa Lucia) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
12:24 Fairbanks (Fairbanks International) Everts Air Alaska C208 (Cessna 208B Grand Caravan) Đã lên lịch
12:26 Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) Everts Air Alaska PC12 (Pilatus PC-12/47) Đã lên lịch
12:28 Great Falls (Great Falls International) Everts Air Alaska MD83 (McDonnell Douglas MD-83(SF)) Đã lên lịch
12:31 CI5236 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) China Airlines B77L (Boeing 777-F) Đã lên lịch
12:32 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
12:36 New Stuyahok (New Stuyahok) Boutique Air PC12 (Pilatus PC-12/45) Đã lên lịch
12:40 Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) Everts Air Alaska PC12 (Pilatus PC-12/47) Đã lên lịch
12:42 Memphis (Sân bay quốc tế Memphis) FedEx Feeder B77L (Boeing 777-F) Đã lên lịch
12:42 Chicago (Chicago O'Hare) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
12:42 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
12:46 Dutch Harbor (Dutch Harbor Driftwood Bay AFS) Grant Aviation BE20 (Beech 200 Super King Air) Đã lên lịch
12:55 Emmonak (Emmonak) Boutique Air PC12 (Pilatus PC-12/45) Đã lên lịch
12:56 Victorville (Southern California Logistics) UPS B763 (Boeing 767-346(ER)) Đã lên lịch
12:56 Mountain Village (Mountain Village) Boutique Air PC12 (Pilatus PC-12/45) Đã lên lịch
12:58 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
13:06 Chicago (Chicago O'Hare) Nippon Cargo Airlines B748 (Boeing 747-8KZF) Đã lên lịch
13:06 Gambell (Gambell) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
13:07 Gambell (Gambell) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
13:07 Kodiak (Kodiak) Ryan Air (USA) SF34 (Saab 340A(F)) Đã lên lịch
13:11 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
13:14 Thành phố Mexico (Santa Lucia) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) Đã lên lịch
13:15 Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) Everts Air Alaska PC12 (Pilatus PC-12/47) Đã lên lịch
13:21 Dutch Harbor (Dutch Harbor Driftwood Bay AFS) Alaska Central Express B190 (Beech 1900C) Đã lên lịch
13:21 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
13:24 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
13:28 Mountain Village (Mountain Village) Boutique Air PC12 (Pilatus PC-12/45) Đã lên lịch
13:30 5V5079 Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) Everts Air Alaska PL2 Đã lên lịch
13:31 Ketchikan (Ketchikan International) Komiaviatrans B190 (Beech 1900C) Đã lên lịch
13:32 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) FedEx Feeder MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) Đã lên lịch
13:33 Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) Everts Air Alaska PC12 (Pilatus PC-12/47) Đã lên lịch
13:36 5V851 Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) Everts Air Alaska MD83 Đã lên lịch
13:39 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) UPS B748 (Boeing 747-8F) Đã lên lịch
13:40 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
13:43 Quận Oscoda (Wurtsmith AFB) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
13:46 5V851 Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) Everts Air Alaska MD83 Đã lên lịch
13:59 Phoenix (Phoenix Scottsdale Apt) Jet Linx Aviation G280 (Gulfstream G280) Đã lên lịch
14:04 Huslia (Huslia) Everts Air Alaska PC12 (Pilatus PC-12/47) Đã lên lịch
14:08 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
14:09 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
14:10 Aniak (Sân bay Aniak) Boutique Air PC12 (Pilatus PC-12/45) Đã lên lịch
14:19 Ketchikan (Ketchikan International) Alaska Central Express B190 (Beech 1900C) Đã lên lịch
14:19 Seattle (Seattle Boeing Fld-King Co Int) Jeju Air B38M (Boeing 737 MAX 8) Đã lên lịch
14:20 Dallas (Dallas/Fort Worth International) FedEx Feeder B77L (Boeing 777-F) Đã lên lịch
14:23 New Stuyahok (New Stuyahok) Boutique Air PC12 (Pilatus PC-12/45) Đã lên lịch
14:35 Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) Everts Air Alaska DC6 (Douglas DC-6A Liftmaster) Đã lên lịch
14:36 Memphis (Sân bay quốc tế Memphis) FedEx Feeder B77L (Boeing 777-FS2) Đã lên lịch
14:37 Noorvik (Noorvik R. (Bob) Curtis Mem.) Boutique Air PC12 (Pilatus PC-12/45) Đã lên lịch
14:39 Cold Bay (Cold Bay) Boutique Air PC12 (Pilatus PC-12/45) Đã lên lịch
14:41 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
14:43 Teller Mission (Teller/Brevig Mission) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
14:46 Seoul (Seoul Incheon International) FedEx Feeder B77L (Boeing 777-FS2) Đã lên lịch
14:47 Kenai (Kenai Municipal) Everts Air Alaska DC6 (Douglas DC-6A Liftmaster) Đã lên lịch
14:49 Ketchikan (Ketchikan International) Komiaviatrans B190 (Beech 1900C) Đã lên lịch
14:55 Hồng Kông (Hong Kong International) UPS B748 (Boeing 747-8F) Đã lên lịch
15:01 5V851 Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) Everts Air Alaska MD83 Đã lên lịch
15:06 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
15:07 Aniak (Sân bay Aniak) Boutique Air PC12 (Pilatus PC-12/45) Đã lên lịch
15:08 OY3363 Whidbey Island (Whidbey Island NAS (Ault Field)) Omni Air International B763 Đã lên lịch
15:08 Great Falls (Great Falls International) Phoenix Air GLF3 (Gulfstream III) Đã lên lịch
15:12 Miami (Sân bay quốc tế Miami) Atlas Air B744 (Boeing 747-47UF) Đã lên lịch
15:14 Bethel (Bethel) Everts Air Alaska PC12 (Pilatus PC-12/47) Đã lên lịch
15:15 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
15:21 Gambell (Gambell) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
15:23 Noorvik (Noorvik R. (Bob) Curtis Mem.) Boutique Air PC12 (Pilatus PC-12/45) Đã lên lịch
15:28 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
15:29 Teterboro (Teterboro Airport) Jet Linx Aviation FA7X (Dassault Falcon 7X) Đã lên lịch
15:39 Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) Wamos Air A333 (Airbus A330-343E) Đã lên lịch
15:43 Dillingham (Dillingham) Boutique Air PC12 (Pilatus PC-12/45) Đã lên lịch
15:43 Kodiak (Kodiak) Komiaviatrans B190 (Beech 1900C) Đã lên lịch
15:46 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
15:48 Ketchikan (Ketchikan International) Alaska Central Express B190 (Beech 1900C) Đã lên lịch
15:48 Gambell (Gambell) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
15:56 Trịnh Châu (Zhengzhou Xinzheng International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) Đã lên lịch
16:02 Chicago (Chicago O'Hare) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
16:05 Shishmaref (Shishmaref) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
16:06 Aspen (Aspen Pitkin County) NetJets CL35 (Bombardier Challenger 350) Đã lên lịch
16:20 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
16:23 Shishmaref (Shishmaref) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
16:28 Seoul (Seoul Incheon International) UPS B748 (Boeing 747-8F) Đã lên lịch
16:30 Gambell (Gambell) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
16:36 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
16:37 Kotzebue (Kotzebue Ralph Wien Memorial) Everts Air Alaska MD83 (McDonnell Douglas MD-83(SF)) Đã lên lịch
16:39 Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) Alaska Horizon E75L (Embraer E175LR) Đã lên lịch
16:43 Hồng Kông (Hong Kong International) UPS B748 (Boeing 747-8F) Đã lên lịch
16:53 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
16:56 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
16:58 Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) FedEx Feeder MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) Đã lên lịch
17:00 Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) Wamos Air A333 (Airbus A330-343E) Đã lên lịch
17:01 Verona (Verona Villafranca) Cargolux B744 (Boeing 747-4R7F) Đã lên lịch
17:04 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
17:06 Tanana (Ralph Calhoun) Everts Air Alaska PC12 (Pilatus PC-12/47) Đã lên lịch
17:07 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
17:08 Bethel (Bethel) Everts Air Alaska MD83 (McDonnell Douglas MD-83(SF)) Đã lên lịch
17:10 Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) DHL B77L (Boeing 777-FZB) Đã lên lịch
17:12 Thành phố Salt Lake (Salt Lake City International) NetJets CL35 (Bombardier Challenger 350) Đã lên lịch
17:17 Chicago (Chicago O'Hare) Kalitta Air B744 (Boeing 747-446(BCF)) Đã lên lịch
17:17 Koyuk (Koyuk Alfred Adams) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
17:23 Thâm Quyến (Shenzhen Bao'an International) UPS B748 (Boeing 747-8F) Đã lên lịch
17:24 Seoul (Seoul Incheon International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
17:26 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
17:34 Hồng Kông (Hong Kong International) DHL B77L (Boeing 777-F) Đã lên lịch
17:39 Stebbins (Stebbins) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
17:40 Unalakleet (Unalakleet) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
17:42 7S24 Selawik (Selawik) Ryan Air (USA) C212 Đã lên lịch
17:49 Seoul (Seoul Incheon International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-446(BCF)) Đã lên lịch
17:49 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
17:50 Petersburg (Petersburg James A. Johnson) Alaska Central Express B190 (Beech 1900C) Đã lên lịch
17:55 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
17:59 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
18:00 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
18:03 Sitka (Sitka Rocky Gutierrez) Alaska Central Express B190 (Beech 1900C) Đã lên lịch
18:09 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
18:12 Kotzebue (Kotzebue Ralph Wien Memorial) Alaska Horizon B737 (Boeing 737-790(BDSF)) Đã lên lịch
18:13 Indianapolis (Indianapolis International) FedEx Feeder B77L (Boeing 777-FS2) Đã lên lịch
18:19 Elim (Elim) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
18:22 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
18:23 Nulato (Nulato) Everts Air Alaska PC12 (Pilatus PC-12/47) Đã lên lịch
18:24 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
18:36 Thâm Quyến (Shenzhen Bao'an International) UPS B748 (Boeing 747-8F) Đã lên lịch
18:36 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
18:41 Unalakleet (Unalakleet) Ryan Air (USA) C212 (CASA C-212) Đã lên lịch
18:44 Cincinnati (Cincinnati Northern Kentucky) DHL B77L (Boeing 777-FZB) Đã lên lịch
18:44 Unalakleet (Unalakleet) Rise Air C560 (Cessna Citation Ultra) Đã lên lịch
18:48 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
18:49 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
18:49 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
18:51 Shageluk (Shageluk) Everts Air Alaska PC12 (Pilatus PC-12/47) Đã lên lịch
18:54 Aniak (Sân bay Aniak) Boutique Air PC12 (Pilatus PC-12/45) Đã lên lịch
18:55 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
19:00 Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) FedEx Feeder MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) Đã lên lịch
19:01 Barrow (Barrow Wiley Post/Will Roger Mem'l) Everts Air Alaska MD83 (McDonnell Douglas MD-83(SF)) Đã lên lịch
19:07 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
19:08 Memphis (Sân bay quốc tế Memphis) FedEx Feeder B77L (Boeing 777-FS2) Đã lên lịch
19:10 Chicago (Chicago O'Hare) Kalitta Air B744 (Boeing 747-481F) Đã lên lịch
19:15 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
19:16 Savoonga (Savoonga) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
19:17 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
19:21 Memphis (Sân bay quốc tế Memphis) FedEx Feeder B77L (Boeing 777-F) Đã lên lịch
19:23 White Mountain (White Mountain) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
19:27 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
19:34 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
19:36 Stebbins (Stebbins) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
19:37 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
19:37 Elim (Elim) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
19:38 White Mountain (White Mountain) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
19:46 Gambell (Gambell) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
19:53 Ketchikan (Ketchikan International) Alaska Central Express B190 (Beech 1900C) Đã lên lịch
19:58 Savoonga (Savoonga) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
19:59 Ketchikan (Ketchikan International) Alaska Central Express B190 (Beech 1900C) Đã lên lịch
20:05 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
20:09 Oakland (Sân bay quốc tế Oakland) FedEx Feeder B77L (Boeing 777-FS2) Đã lên lịch
20:10 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
20:12 Seattle (Seattle Boeing Fld-King Co Int) NetJets GLEX (Bombardier Global 6000) Đã lên lịch
20:16 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
20:20 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
20:22 Seoul (Seoul Incheon International) Kalitta Air B77L (Boeing 777-F1H) Đã lên lịch
20:32 Cold Bay (Cold Bay) Grant Aviation PA31 (Piper Chieftain) Đã lên lịch
20:33 Mountain View (Moffett Field) NetJets C68A (Cessna 680A Citation Latitude) Đã lên lịch
20:34 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
20:39 Iliamna (Iliamna) Alaska Central Express B190 (Beech 1900C) Đã lên lịch
20:40 Savoonga (Savoonga) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
20:40 Gambell (Gambell) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
20:40 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
20:41 Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
20:51 Sitka (Sitka Rocky Gutierrez) Alaska Central Express B190 (Beech 1900C) Đã lên lịch
20:52 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
20:55 Ōsaka (Osaka Kansai International) UPS B763 (Boeing 767-34AF(ER)) Đã lên lịch
20:59 Pilot Point (Pilot Point) Grant Aviation BE20 (Beech 200 Super King Air) Đã lên lịch
21:01 Tokyo (Tokyo Narita International) UPS B763 (Boeing 767-34AF(ER)) Đã lên lịch
21:01 Memphis (Sân bay quốc tế Memphis) FedEx Feeder B77L (Boeing 777-F) Đã lên lịch
21:03 Teller Mission (Teller/Brevig Mission) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
21:03 Kotzebue (Kotzebue Ralph Wien Memorial) Everts Air Alaska MD83 (McDonnell Douglas MD-83(SF)) Đã lên lịch
21:07 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
21:08 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
21:21 Memphis (Sân bay quốc tế Memphis) FedEx Feeder B77L (Boeing 777-F) Đã lên lịch
21:22 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
21:22 Shishmaref (Shishmaref) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
21:28 Ōsaka (Osaka Kansai International) UPS MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) Đã lên lịch
21:28 Portland (Portland International) Alaska Horizon E75L (Embraer E175LR) Đã lên lịch
21:33 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
21:34 Singapore (Sân bay quốc tế Singapore Changi) FedEx Feeder B77L (Boeing 777-FS2) Đã lên lịch
21:37 Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) Wamos Air A333 (Airbus A330-343E) Đã lên lịch
21:41 Elim (Elim) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
21:42 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
21:45 Savoonga (Savoonga) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
21:48 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
21:56 Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) EVA Air B77L (Boeing 777-F) Đã lên lịch
22:03 Ōsaka (Osaka Kansai International) FedEx Feeder B77L (Boeing 777-F28) Đã lên lịch
22:03 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
22:04 Cincinnati (Cincinnati Northern Kentucky) DHL B77L (Boeing 777-FZB) Đã lên lịch
22:05 Teller Mission (Teller/Brevig Mission) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
22:07 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
22:08 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
22:10 Thành phố Mexico (Santa Lucia) FedEx Feeder B77L (Boeing 777-FS2) Đã lên lịch
22:11 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
22:13 Saint Michael (St Michael) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
22:16 Ōsaka (Osaka Kansai International) FedEx Feeder B77L (Boeing 777-F28) Đã lên lịch
22:17 Seoul (Seoul Incheon International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
22:17 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
22:18 Miami (Sân bay quốc tế Miami) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
22:35 Teller (Teller) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
22:36 Shishmaref (Shishmaref) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
22:36 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
22:43 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
22:50 Seoul (Seoul Incheon International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
22:57 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
23:00 Savoonga (Savoonga) Bering Air BE20 (Beech B200 Super King Air) Đã lên lịch
23:05 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
23:12 Hồng Kông (Hong Kong International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) Đã lên lịch
23:12 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
23:26 Trịnh Châu (Zhengzhou Xinzheng International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) Đã lên lịch
23:29 Hồng Kông (Hong Kong International) Polar Air Cargo B77L (Boeing 777-F16) Đã lên lịch
23:33 Seoul (Seoul Incheon International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
23:34 Hồng Kông (Hong Kong International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-481F) Đã lên lịch
23:36 Thành phố Mexico (Santa Lucia) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
23:37 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
23:40 Seoul (Seoul Incheon International) Korean Air B748 (Boeing 747-8B5F) Đã lên lịch
23:42 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
23:46 Seoul (Seoul Incheon International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5F) Đã lên lịch
23:46 Teller (Teller) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
23:51 Miami (Sân bay quốc tế Miami) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4R7F) Đã lên lịch
23:51 Barrow (Barrow Wiley Post/Will Roger Mem'l) Everts Air Alaska MD83 (McDonnell Douglas MD-83(SF)) Đã lên lịch
23:52 Saint Michael (St Michael) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
23:53 Nome (Nome) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
23:54 Koyuk (Koyuk Alfred Adams) Bering Air BE20 (Beech King Air B200) Đã lên lịch
23:55 Guadalajara (Guadalajara M. Hidalgo) Cathay Pacific B748 (Boeing 747-867F) Đã lên lịch
23:56 Hồng Kông (Hong Kong International) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) Đã lên lịch

Lịch bay

Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage (Anchorage) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.

Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage.