Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, 4 tháng 6 | |||||
| 00:05 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 00:10 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 00:10 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 00:11 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 00:12 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 00:12 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 00:16 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 00:29 | Teller (Teller) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 00:31 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 00:35 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 00:41 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 00:42 | Teterboro (Teterboro Airport) | Jet Linx Aviation | FA7X (Dassault Falcon 7X) | Đã lên lịch | |
| 00:42 | Saint Michael (St Michael) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 00:51 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 00:52 | Savoonga (Savoonga) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 00:53 | Shishmaref (Shishmaref) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 00:55 | 5Y7521 | Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) | Atlas Air | 74F | Đã lên lịch |
| 00:57 | Koyuk (Koyuk Alfred Adams) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 01:07 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 01:08 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 01:20 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 01:21 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 01:30 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 01:34 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | OY3449 | Point Mugu (Point Mugu NAS (Naval Base Ventura County) | Omni Air International | B772 | Đã lên lịch |
| 01:35 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 01:38 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 01:41 | Saint Michael (St Michael) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 01:49 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 01:53 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 01:54 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 02:15 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 02:18 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 02:22 | Nagoya (Nagoya Chubu Centrair International) | Jet Linx Aviation | FA7X (Dassault Falcon 7X) | Đã lên lịch | |
| 02:28 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 02:32 | Savoonga (Savoonga) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 02:35 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 02:38 | Trịnh Châu (Zhengzhou Xinzheng International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-481F) | Đã lên lịch | |
| 02:40 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 02:40 | Teterboro (Teterboro Airport) | Jet Linx Aviation | FA7X (Dassault Falcon 7X) | Đã lên lịch | |
| 02:42 | Stebbins (Stebbins) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 02:45 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 02:59 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 03:08 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 03:14 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 03:16 | Koyuk (Koyuk Alfred Adams) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 03:18 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 03:24 | Elim (Elim) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 03:24 | Elim (Elim) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 03:26 | White Mountain (White Mountain) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 03:28 | Savoonga (Savoonga) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 03:32 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 03:36 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 03:36 | Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 03:38 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 03:41 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 03:52 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 03:59 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-481F) | Đã lên lịch | |
| 04:17 | Trịnh Châu (Zhengzhou Xinzheng International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 04:29 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 04:38 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 04:38 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 04:41 | Los Angeles (Los Angeles International) | DHL | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 04:42 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 04:43 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 04:51 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 04:55 | Shishmaref (Shishmaref) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 05:02 | King Salmon (King Salmon) | Alaska Central Express | B190 (Beech 1900C) | Đã lên lịch | |
| 05:09 | Savoonga (Savoonga) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 05:11 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 05:15 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 05:16 | Teller Mission (Teller/Brevig Mission) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 05:20 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Atlas Air | B77L (Boeing 777-F16) | Đã lên lịch | |
| 05:24 | Cincinnati (Cincinnati Northern Kentucky) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 05:42 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 05:53 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | EVA Air | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 05:57 | Teller (Teller) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Seoul (Seoul Incheon International) | Korean Air | B748 (Boeing 747-8B5F) | Đã lên lịch | |
| 06:05 | Hồng Kông (Hong Kong International) | UPS | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 06:23 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 06:36 | Singapore (Paya Lebar) | UPS | B763 (Boeing 767-346(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:43 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-481F) | Đã lên lịch | |
| 06:48 | Tokyo (Tokyo Narita International) | UPS | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 06:52 | Memphis (Sân bay quốc tế Memphis) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 06:53 | Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 07:07 | KD8186 | Dover-Cheswold Dover AFB (Dover AFB) | Western Global Airlines | B744 (Boeing 747-47UF) | Đã lên lịch |
| 07:12 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 07:12 | Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 07:21 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 07:21 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 07:31 | Seoul (Seoul Incheon International) | Korean Air | B748 (Boeing 747-8HTF) | Đã lên lịch | |
| 07:34 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 07:45 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 07:46 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 07:49 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-481F) | Đã lên lịch | |
| 07:54 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 08:08 | Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 08:19 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 08:24 | Miami (Miami Opa Locka) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 08:27 | Hồng Kông (Hong Kong International) | DHL | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 08:32 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 08:41 | King Salmon (King Salmon) | Alaska Central Express | B190 (Beech 1900C) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 08:53 | Thành phố Mexico (Mexico City Benito Juarez International) | Wamos Air | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 09:02 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:03 | Fairbanks (Fairbanks International) | Everts Air Alaska | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 09:14 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4H6(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:19 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 09:24 | Seattle (Seattle Boeing Fld-King Co Int) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 09:25 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 09:25 | Trịnh Châu (Zhengzhou Xinzheng International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 09:27 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 09:44 | Saint Michael (St Michael) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 09:59 | Fairbanks (Fairbanks International) | Everts Air Alaska | MD83 (McDonnell Douglas MD-83(SF)) | Đã lên lịch | |
| 10:11 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 10:13 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 10:16 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 10:19 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 10:26 | King Salmon (King Salmon) | Alaska Central Express | B190 (Beech 1900C) | Đã lên lịch | |
| 10:27 | Trịnh Châu (Zhengzhou Xinzheng International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 10:29 | Seoul (Seoul Incheon International) | Jet Linx Aviation | FA7X (Dassault Falcon 7X) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 10:32 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 10:52 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 10:54 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 10:56 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 10:58 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 11:01 | Shishmaref (Shishmaref) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 11:03 | Shageluk (Shageluk) | Alaska Central Express | B190 (Beech 1900C) | Đã lên lịch | |
| 11:09 | Unalakleet (Unalakleet) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 11:20 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Atlas Air | B748 (Boeing 747-87UF) | Đã lên lịch | |
| 11:34 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | B748 (Boeing 747-867F) | Đã lên lịch | |
| 11:37 | Seoul (Seoul Incheon International) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 11:39 | Aniak (Sân bay Aniak) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 11:42 | Saint Michael (St Michael) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 11:43 | Kalskag (Kalskag) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 11:45 | Port Heiden (Port Heiden) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 11:49 | Yellowknife (Sân bay Yellowknife) | Rise Air | C560 (Cessna 560 Citation Ultra) | Đã lên lịch | |
| 11:49 | Seoul (Seoul Incheon International) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 11:59 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 12:07 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 12:09 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Seoul (Seoul Incheon International) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-45E(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 12:17 | Thành phố Mexico (Santa Lucia) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 12:24 | Fairbanks (Fairbanks International) | Everts Air Alaska | C208 (Cessna 208B Grand Caravan) | Đã lên lịch | |
| 12:26 | Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) | Everts Air Alaska | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 12:28 | Great Falls (Great Falls International) | Everts Air Alaska | MD83 (McDonnell Douglas MD-83(SF)) | Đã lên lịch | |
| 12:31 | CI5236 | Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) | China Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch |
| 12:32 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 12:36 | New Stuyahok (New Stuyahok) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 12:40 | Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) | Everts Air Alaska | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 12:42 | Memphis (Sân bay quốc tế Memphis) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 12:42 | Chicago (Chicago O'Hare) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 12:42 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 12:46 | Dutch Harbor (Dutch Harbor Driftwood Bay AFS) | Grant Aviation | BE20 (Beech 200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 12:55 | Emmonak (Emmonak) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 12:56 | Victorville (Southern California Logistics) | UPS | B763 (Boeing 767-346(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:56 | Mountain Village (Mountain Village) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 12:58 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 13:06 | Chicago (Chicago O'Hare) | Nippon Cargo Airlines | B748 (Boeing 747-8KZF) | Đã lên lịch | |
| 13:06 | Gambell (Gambell) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 13:07 | Gambell (Gambell) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 13:07 | Kodiak (Kodiak) | Ryan Air (USA) | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 13:11 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 13:14 | Thành phố Mexico (Santa Lucia) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) | Everts Air Alaska | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 13:21 | Dutch Harbor (Dutch Harbor Driftwood Bay AFS) | Alaska Central Express | B190 (Beech 1900C) | Đã lên lịch | |
| 13:21 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 13:24 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 13:28 | Mountain Village (Mountain Village) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | 5V5079 | Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) | Everts Air Alaska | PL2 | Đã lên lịch |
| 13:31 | Ketchikan (Ketchikan International) | Komiaviatrans | B190 (Beech 1900C) | Đã lên lịch | |
| 13:32 | Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) | FedEx Feeder | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 13:33 | Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) | Everts Air Alaska | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 13:36 | 5V851 | Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) | Everts Air Alaska | MD83 | Đã lên lịch |
| 13:39 | Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 13:43 | Quận Oscoda (Wurtsmith AFB) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 13:46 | 5V851 | Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) | Everts Air Alaska | MD83 | Đã lên lịch |
| 13:59 | Phoenix (Phoenix Scottsdale Apt) | Jet Linx Aviation | G280 (Gulfstream G280) | Đã lên lịch | |
| 14:04 | Huslia (Huslia) | Everts Air Alaska | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 14:08 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 14:09 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 14:10 | Aniak (Sân bay Aniak) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 14:19 | Ketchikan (Ketchikan International) | Alaska Central Express | B190 (Beech 1900C) | Đã lên lịch | |
| 14:19 | Seattle (Seattle Boeing Fld-King Co Int) | Jeju Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 14:20 | Dallas (Dallas/Fort Worth International) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 14:23 | New Stuyahok (New Stuyahok) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 14:35 | Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) | Everts Air Alaska | DC6 (Douglas DC-6A Liftmaster) | Đã lên lịch | |
| 14:36 | Memphis (Sân bay quốc tế Memphis) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 14:37 | Noorvik (Noorvik R. (Bob) Curtis Mem.) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 14:39 | Cold Bay (Cold Bay) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 14:41 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 14:43 | Teller Mission (Teller/Brevig Mission) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 14:46 | Seoul (Seoul Incheon International) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 14:47 | Kenai (Kenai Municipal) | Everts Air Alaska | DC6 (Douglas DC-6A Liftmaster) | Đã lên lịch | |
| 14:49 | Ketchikan (Ketchikan International) | Komiaviatrans | B190 (Beech 1900C) | Đã lên lịch | |
| 14:55 | Hồng Kông (Hong Kong International) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 15:01 | 5V851 | Galena (Galena Edward G. Pitka Sr.) | Everts Air Alaska | MD83 | Đã lên lịch |
| 15:06 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 15:07 | Aniak (Sân bay Aniak) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 15:08 | OY3363 | Whidbey Island (Whidbey Island NAS (Ault Field)) | Omni Air International | B763 | Đã lên lịch |
| 15:08 | Great Falls (Great Falls International) | Phoenix Air | GLF3 (Gulfstream III) | Đã lên lịch | |
| 15:12 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-47UF) | Đã lên lịch | |
| 15:14 | Bethel (Bethel) | Everts Air Alaska | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 15:21 | Gambell (Gambell) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 15:23 | Noorvik (Noorvik R. (Bob) Curtis Mem.) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 15:28 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 15:29 | Teterboro (Teterboro Airport) | Jet Linx Aviation | FA7X (Dassault Falcon 7X) | Đã lên lịch | |
| 15:39 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Wamos Air | A333 (Airbus A330-343E) | Đã lên lịch | |
| 15:43 | Dillingham (Dillingham) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 15:43 | Kodiak (Kodiak) | Komiaviatrans | B190 (Beech 1900C) | Đã lên lịch | |
| 15:46 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 15:48 | Ketchikan (Ketchikan International) | Alaska Central Express | B190 (Beech 1900C) | Đã lên lịch | |
| 15:48 | Gambell (Gambell) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 15:56 | Trịnh Châu (Zhengzhou Xinzheng International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 16:02 | Chicago (Chicago O'Hare) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 16:05 | Shishmaref (Shishmaref) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 16:06 | Aspen (Aspen Pitkin County) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 16:23 | Shishmaref (Shishmaref) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 16:28 | Seoul (Seoul Incheon International) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Gambell (Gambell) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 16:36 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 16:37 | Kotzebue (Kotzebue Ralph Wien Memorial) | Everts Air Alaska | MD83 (McDonnell Douglas MD-83(SF)) | Đã lên lịch | |
| 16:39 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Alaska Horizon | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 16:43 | Hồng Kông (Hong Kong International) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 16:53 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 16:56 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 16:58 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | FedEx Feeder | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Wamos Air | A333 (Airbus A330-343E) | Đã lên lịch | |
| 17:01 | Verona (Verona Villafranca) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 17:04 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 17:06 | Tanana (Ralph Calhoun) | Everts Air Alaska | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 17:07 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 17:08 | Bethel (Bethel) | Everts Air Alaska | MD83 (McDonnell Douglas MD-83(SF)) | Đã lên lịch | |
| 17:10 | Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 17:12 | Thành phố Salt Lake (Salt Lake City International) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 17:17 | Chicago (Chicago O'Hare) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 17:17 | Koyuk (Koyuk Alfred Adams) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 17:23 | Thâm Quyến (Shenzhen Bao'an International) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 17:24 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 17:26 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 17:34 | Hồng Kông (Hong Kong International) | DHL | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 17:39 | Stebbins (Stebbins) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Unalakleet (Unalakleet) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 17:42 | 7S24 | Selawik (Selawik) | Ryan Air (USA) | C212 | Đã lên lịch |
| 17:49 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 17:49 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | Petersburg (Petersburg James A. Johnson) | Alaska Central Express | B190 (Beech 1900C) | Đã lên lịch | |
| 17:55 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 17:59 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 18:03 | Sitka (Sitka Rocky Gutierrez) | Alaska Central Express | B190 (Beech 1900C) | Đã lên lịch | |
| 18:09 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 18:12 | Kotzebue (Kotzebue Ralph Wien Memorial) | Alaska Horizon | B737 (Boeing 737-790(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 18:13 | Indianapolis (Indianapolis International) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 18:19 | Elim (Elim) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 18:22 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 18:23 | Nulato (Nulato) | Everts Air Alaska | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 18:24 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 18:36 | Thâm Quyến (Shenzhen Bao'an International) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 18:36 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 18:41 | Unalakleet (Unalakleet) | Ryan Air (USA) | C212 (CASA C-212) | Đã lên lịch | |
| 18:44 | Cincinnati (Cincinnati Northern Kentucky) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 18:44 | Unalakleet (Unalakleet) | Rise Air | C560 (Cessna Citation Ultra) | Đã lên lịch | |
| 18:48 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 18:49 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 18:49 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 18:51 | Shageluk (Shageluk) | Everts Air Alaska | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 18:54 | Aniak (Sân bay Aniak) | Boutique Air | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | FedEx Feeder | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 19:01 | Barrow (Barrow Wiley Post/Will Roger Mem'l) | Everts Air Alaska | MD83 (McDonnell Douglas MD-83(SF)) | Đã lên lịch | |
| 19:07 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 19:08 | Memphis (Sân bay quốc tế Memphis) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Chicago (Chicago O'Hare) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-481F) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 19:16 | Savoonga (Savoonga) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 19:17 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 19:21 | Memphis (Sân bay quốc tế Memphis) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 19:23 | White Mountain (White Mountain) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 19:27 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 19:34 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 19:36 | Stebbins (Stebbins) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 19:37 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 19:37 | Elim (Elim) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 19:38 | White Mountain (White Mountain) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 19:46 | Gambell (Gambell) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 19:53 | Ketchikan (Ketchikan International) | Alaska Central Express | B190 (Beech 1900C) | Đã lên lịch | |
| 19:58 | Savoonga (Savoonga) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 19:59 | Ketchikan (Ketchikan International) | Alaska Central Express | B190 (Beech 1900C) | Đã lên lịch | |
| 20:05 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 20:09 | Oakland (Sân bay quốc tế Oakland) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 20:10 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 20:12 | Seattle (Seattle Boeing Fld-King Co Int) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 20:16 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 20:22 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B77L (Boeing 777-F1H) | Đã lên lịch | |
| 20:32 | Cold Bay (Cold Bay) | Grant Aviation | PA31 (Piper Chieftain) | Đã lên lịch | |
| 20:33 | Mountain View (Moffett Field) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 20:34 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 20:39 | Iliamna (Iliamna) | Alaska Central Express | B190 (Beech 1900C) | Đã lên lịch | |
| 20:40 | Savoonga (Savoonga) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 20:40 | Gambell (Gambell) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 20:40 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 20:41 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 20:51 | Sitka (Sitka Rocky Gutierrez) | Alaska Central Express | B190 (Beech 1900C) | Đã lên lịch | |
| 20:52 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 20:55 | Ōsaka (Osaka Kansai International) | UPS | B763 (Boeing 767-34AF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:59 | Pilot Point (Pilot Point) | Grant Aviation | BE20 (Beech 200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 21:01 | Tokyo (Tokyo Narita International) | UPS | B763 (Boeing 767-34AF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:01 | Memphis (Sân bay quốc tế Memphis) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 21:03 | Teller Mission (Teller/Brevig Mission) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 21:03 | Kotzebue (Kotzebue Ralph Wien Memorial) | Everts Air Alaska | MD83 (McDonnell Douglas MD-83(SF)) | Đã lên lịch | |
| 21:07 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 21:08 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 21:21 | Memphis (Sân bay quốc tế Memphis) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 21:22 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 21:22 | Shishmaref (Shishmaref) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 21:28 | Ōsaka (Osaka Kansai International) | UPS | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 21:28 | Portland (Portland International) | Alaska Horizon | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 21:33 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 21:34 | Singapore (Sân bay quốc tế Singapore Changi) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 21:37 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Wamos Air | A333 (Airbus A330-343E) | Đã lên lịch | |
| 21:41 | Elim (Elim) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 21:42 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 21:45 | Savoonga (Savoonga) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 21:48 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 21:56 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | EVA Air | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 22:03 | Ōsaka (Osaka Kansai International) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-F28) | Đã lên lịch | |
| 22:03 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 22:04 | Cincinnati (Cincinnati Northern Kentucky) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 22:05 | Teller Mission (Teller/Brevig Mission) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 22:07 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 22:08 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 22:10 | Thành phố Mexico (Santa Lucia) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 22:11 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 22:13 | Saint Michael (St Michael) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 22:16 | Ōsaka (Osaka Kansai International) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-F28) | Đã lên lịch | |
| 22:17 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 22:17 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 22:18 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Teller (Teller) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 22:36 | Shishmaref (Shishmaref) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 22:36 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 22:43 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 22:57 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Savoonga (Savoonga) | Bering Air | BE20 (Beech B200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 23:05 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 23:12 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:12 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 23:26 | Trịnh Châu (Zhengzhou Xinzheng International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:29 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Polar Air Cargo | B77L (Boeing 777-F16) | Đã lên lịch | |
| 23:33 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 23:34 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-481F) | Đã lên lịch | |
| 23:36 | Thành phố Mexico (Santa Lucia) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 23:37 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Seoul (Seoul Incheon International) | Korean Air | B748 (Boeing 747-8B5F) | Đã lên lịch | |
| 23:42 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 23:46 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 23:46 | Teller (Teller) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 23:51 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:51 | Barrow (Barrow Wiley Post/Will Roger Mem'l) | Everts Air Alaska | MD83 (McDonnell Douglas MD-83(SF)) | Đã lên lịch | |
| 23:52 | Saint Michael (St Michael) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 23:53 | Nome (Nome) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 23:54 | Koyuk (Koyuk Alfred Adams) | Bering Air | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 23:55 | Guadalajara (Guadalajara M. Hidalgo) | Cathay Pacific | B748 (Boeing 747-867F) | Đã lên lịch | |
| 23:56 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage (Anchorage) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage.