Giờ địa phương:
Auckland International bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 16 tháng 6 | |||||
| 06:10 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:10 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:10 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) | Wamos Air | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Perth (Perth International) | Batik Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Adelaide (Adelaide International) | Air New Zealand | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 12:05 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Bắc Kinh (Sân bay quốc tế Thủ Đô Bắc Kinh) | Air China | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) | Wamos Air | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | NZ5049 | New Plymouth (New Plymouth) | Air New Zealand | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch |
| 22:25 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Auckland International (Auckland) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Auckland International.