Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 03:33 | Colombo (Colombo Bandaranaike International) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-312) | Đã lên lịch | |
| 05:41 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-85R(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 06:11 | Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) | Air New Zealand | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | Guam (Sân bay quốc tế Antonio B. Won Pat) | Air New Zealand | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 08:46 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | Air New Zealand | B77W (Boeing 777-319(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | NZ5060 | Nelson (Nelson) | Air New Zealand | DH8C (De Havilland Canada Dash 8-300) | Đã lên lịch |
| 10:05 | NZ5060 | Nelson (Nelson) | Air New Zealand | DH3 | Đã lên lịch |
| 10:15 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 12:01 | Denpasar (Denpasar-Bali Ngurah Rai) | Air New Zealand | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Brisbane (Sân bay Brisbane) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 14:10 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:18 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Jet Aviation Business Jets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 14:18 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 14:37 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:41 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:44 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:38 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:43 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:16 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:16 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:38 | Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) | Air New Zealand | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:43 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:49 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:59 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:34 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:44 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:36 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:59 | Colombo (Colombo Bandaranaike International) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-312) | Đã lên lịch | |
| 23:55 | Brisbane (Sân bay Brisbane) | China Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 23:59 | Brisbane (Sân bay Brisbane) | Solomon Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Auckland International (Auckland) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Auckland International.