Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Valencia đến Paris
42 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Valencia và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:05 | 07:57 | thứ sáu | Air France | 1h 52m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:55 | 08:45 | thứ hai | Vueling | 1h 50m | Sân bay Valencia — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 06:55 | 08:50 | thứ năm | Vueling | 1h 55m | Sân bay Valencia — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 08:15 | 10:14 | thứ sáu | Air Horizont | 1h 59m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 08:50 | 10:41 | thứ bảy | Transavia | 1h 51m | Sân bay Valencia — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:49 | thứ hai | Vueling | 1h 49m | Sân bay Valencia — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:48 | thứ hai | Vueling | 1h 48m | Sân bay Valencia — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:15 | 11:15 | thứ sáu | Vueling | 2h 0m | Sân bay Valencia — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:45 | 11:39 | thứ bảy | Transavia | 1h 54m | Sân bay Valencia — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 10:05 | 11:52 | Thứ Tư | Air France | 1h 47m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:20 | 12:20 | Thứ ba | Air France | 2h 0m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:45 | 14:35 | chủ nhật | Amelia | 2h 50m | Sân bay Valencia — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 12:05 | 13:48 | thứ hai | Transavia | 1h 43m | Sân bay Valencia — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 12:45 | 14:48 | chủ nhật | Air France | 2h 3m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:45 | 14:36 | thứ sáu | Air France | 1h 51m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:35 | 15:40 | thứ hai, thứ năm | TO4625 | Transavia | 2h 5m | Sân bay Valencia — Paris Orly | Chọn ngày |
| 13:45 | 16:09 | thứ bảy | Luxwing | 2h 24m | Sân bay Valencia — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 13:45 | 15:50 | thứ sáu | TO4625 | Transavia | 2h 5m | Sân bay Valencia — Paris Orly | Chọn ngày |
| 14:10 | 16:01 | Thứ ba | Transavia | 1h 51m | Sân bay Valencia — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 19:50 | 21:55 | thứ hai, Thứ Tư, chủ nhật | VY8164 | Vueling | 2h 5m | Sân bay Valencia — Paris Orly | Chọn ngày |
| 20:10 | 22:15 | Thứ ba, thứ năm | VY8164 | Vueling | 2h 5m | Sân bay Valencia — Paris Orly | Chọn ngày |
| 20:25 | 22:30 | thứ bảy | VY8164 | Vueling | 2h 5m | Sân bay Valencia — Paris Orly | Chọn ngày |
| 20:25 | 22:12 | Thứ Tư | Vueling | 1h 47m | Sân bay Valencia — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 20:45 | 22:53 | thứ năm | ASL Airlines | 2h 8m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:50 | 22:48 | thứ hai | ASL Airlines | 1h 58m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:00 | 23:06 | thứ sáu | ASL Airlines | 2h 6m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:00 | 23:41 | Thứ ba | Vueling | 1h 41m | Sân bay Valencia — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 23:15 | 01:17 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 2m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:15 | 01:25 | thứ năm | ASL Airlines | 2h 10m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:15 | 01:21 | thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 6m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:15 | 01:18 | thứ bảy | ASL Airlines | 2h 3m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:15 | 01:13 | thứ bảy | ASL Airlines | 1h 58m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:20 | 01:11 | Thứ Tư | Vueling | 1h 51m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:30 | 01:27 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 57m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:30 | 01:26 | Thứ Tư, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 56m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:30 | 01:39 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 9m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:30 | 01:29 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 59m | Sân bay Valencia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |