Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Vitoria-Gasteiz đến Paris
29 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Vitoria-Gasteiz và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:06 | 01:26 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 20m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 04:15 | 05:46 | thứ năm | Enter Air | 1h 31m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 07:16 | 08:47 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 31m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 07:25 | 09:05 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 40m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:30 | 21:05 | thứ bảy | ASL Airlines | 1h 35m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:35 | 21:00 | thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 25m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:30 | 22:04 | chủ nhật | ASL Airlines | 1h 34m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:19 | 23:51 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 32m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:19 | 23:46 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 27m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:19 | 23:48 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 29m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:19 | 23:50 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 31m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:20 | 23:59 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 39m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:20 | 23:55 | thứ hai | ASL Airlines | 1h 35m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:22 | 23:58 | thứ hai | ASL Airlines | 1h 36m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:22 | 23:54 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 32m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:22 | 23:51 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 29m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:22 | 23:55 | thứ hai, Thứ ba | ASL Airlines | 1h 33m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:22 | 23:58 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 36m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:22 | 00:00 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 38m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:22 | 23:57 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 35m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:22 | 23:52 | thứ hai | ASL Airlines | 1h 30m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:22 | 23:53 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 31m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:22 | 23:49 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 27m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:49 | 00:23 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 34m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:57 | 00:23 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 26m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:07 | 00:43 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 36m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:15 | 00:46 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 31m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:45 | 01:08 | thứ bảy | ASL Airlines | 1h 23m | Vitoria — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |