Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Vienna đến Paris
39 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Vienna và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:15 | 08:00 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 1h 45m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:50 | 08:35 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 45m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:50 | 08:36 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 46m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:55 | thứ sáu | Air France | 1h 55m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:15 | 12:18 | thứ bảy | Ryanair | 2h 3m | Sân bay quốc tế Wien — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 10:55 | 12:46 | thứ năm | Air France | 1h 51m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:55 | 14:00 | chủ nhật | Air X Charter | 2h 5m | Sân bay quốc tế Wien — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 12:10 | 13:55 | thứ bảy | Ryanair | 1h 45m | Sân bay quốc tế Wien — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:25 | Thứ ba | Air France | 1h 55m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:35 | 14:26 | thứ năm | Air France | 1h 51m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:56 | chủ nhật | Ryanair | 1h 56m | Sân bay quốc tế Wien — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:57 | Thứ ba | Flexflight | 1h 57m | Sân bay quốc tế Wien — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 14:15 | 16:07 | thứ sáu | Air Horizont | 1h 52m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:30 | 17:08 | chủ nhật | Jet Aviation Business Jets | 1h 38m | Sân bay quốc tế Wien — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:39 | chủ nhật | Jet Aviation Business Jets | 1h 39m | Sân bay quốc tế Wien — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 17:55 | 19:52 | chủ nhật | Air France | 1h 57m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:00 | 19:42 | thứ sáu | Air France | 1h 42m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:00 | 19:57 | Thứ ba | Air France | 1h 57m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:18 | thứ sáu, thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 43m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:55 | 00:45 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 50m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:55 | 00:50 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 55m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:55 | 00:39 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 44m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:55 | 00:38 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 43m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:57 | 00:44 | Thứ Tư, thứ năm | ASL Airlines | 1h 47m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:57 | 00:46 | Thứ Tư, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 49m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:57 | 00:43 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 46m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:57 | 00:49 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 52m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:57 | 00:50 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 53m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:57 | 00:42 | Thứ ba, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 45m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:57 | 00:48 | Thứ ba, Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 51m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:57 | 00:40 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 43m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:57 | 00:41 | thứ bảy | ASL Airlines | 1h 44m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:57 | 00:47 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 50m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:57 | 00:45 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 48m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |