Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Vienna đến Liège
124 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Vienna và Liège )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | 09:04 | thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 4m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 07:45 | 09:18 | Thứ ba | ASL Airlines Belgium | 1h 33m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 19:00 | 21:27 | thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 27m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:26 | 01:26 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 59m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:58 | thứ hai, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 28m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:01 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 31m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:17 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 47m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:08 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 38m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:10 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 40m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:02 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 32m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:03 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 33m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:57 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 27m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:07 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 37m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:04 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 34m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:12 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 42m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:59 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 29m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:00 | thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 30m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:06 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 2h 36m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:07 | thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 37m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:49 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 19m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:46 | Thứ ba, Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 16m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:47 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 17m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:20 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 50m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:58 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 28m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:48 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 18m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:50 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 20m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:57 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 27m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:44 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 14m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:43 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 13m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:42 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 12m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:54 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 24m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:56 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 26m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:55 | Thứ ba, Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 25m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:02 | Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 2h 32m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:08 | thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 38m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:04 | Thứ ba, thứ năm | FedEx Feeder | 2h 34m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:59 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 29m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:01 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 31m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:12 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 42m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:53 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 23m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:51 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 21m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:45 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 2h 15m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:09 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 39m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:15 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 45m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:14 | thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 44m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:52 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 22m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:35 | Thứ ba, Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 5m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:37 | thứ năm | FedEx Feeder | 2h 7m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:40 | Thứ Tư, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 10m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:10 | thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 40m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:41 | Thứ ba, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 11m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:33 | thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 3m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:00 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 30m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:05 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 35m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:38 | thứ năm | FedEx Feeder | 2h 8m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:26 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 56m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:18 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 48m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:17 | thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 47m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:39 | thứ năm | FedEx Feeder | 2h 9m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 22:30 | 01:03 | thứ năm | FedEx Feeder | 2h 33m | Sân bay quốc tế Wien — Sân bay Liège | Chọn ngày |