Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Vienna đến Kraków
53 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Vienna và Kraków )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:30 | 06:24 | thứ hai, thứ năm, thứ sáu | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 54m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 05:30 | 06:17 | thứ bảy | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 47m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 05:30 | 06:23 | Thứ ba | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 53m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:02 | thứ sáu | Ryanair | 1h 2m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:02 | thứ năm | Wizz Air | 1h 2m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:07 | Thứ Tư | Wizz Air | 1h 7m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 06:55 | 07:55 | thứ bảy | Ryanair | 1h 0m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:02 | thứ năm | Lauda Europe | 52m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:18 | chủ nhật | Finnair | 48m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 09:40 | 10:35 | Thứ Tư | Ryanair | 55m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:57 | Thứ ba | Buzz | 57m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 10:35 | 11:29 | thứ năm | Buzz | 54m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:01 | chủ nhật | Ryanair | 1h 1m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:11 | Thứ ba | Jet2 | 56m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:16 | Thứ ba | Wizz Air | 1h 1m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 12:25 | 13:24 | thứ hai | Ryanair | 59m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 12:50 | 13:48 | thứ sáu | Austrian Airlines | 58m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 12:55 | 13:52 | Thứ ba, thứ năm | Austrian Airlines | 57m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 12:55 | 13:54 | chủ nhật | Austrian Airlines | 59m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:56 | thứ năm | Ryanair | 56m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:57 | thứ bảy | Ryanair | 57m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:02 | chủ nhật | Wizz Air | 1h 2m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 13:10 | 14:07 | chủ nhật | Ryanair | 57m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 13:20 | 14:16 | thứ năm | Lauda Europe | 56m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 13:25 | 14:29 | thứ sáu | Ryanair | 1h 4m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:27 | thứ sáu | Ryanair | 57m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:56 | Thứ ba | Ryanair | 56m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 14:10 | 15:06 | thứ sáu | Ryanair | 56m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:56 | thứ sáu | Ryanair | 56m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 15:35 | 16:32 | chủ nhật | Ryanair | 57m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 16:25 | 17:22 | Thứ Tư | Ryanair | 57m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:25 | thứ sáu | Ryanair | 55m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 16:50 | 17:51 | thứ bảy | Ryanair | 1h 1m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 17:20 | 18:17 | thứ sáu | Ryanair | 57m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 19:35 | 20:36 | thứ sáu | Ryanair | 1h 1m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:12 | chủ nhật | Ryanair | 57m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 20:40 | 21:41 | thứ hai | Ryanair | 1h 1m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 21:00 | 22:02 | Thứ ba | Ryanair | 1h 2m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 21:30 | 22:28 | Thứ ba | Ryanair | 58m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 21:30 | 22:24 | Thứ Tư | Ryanair | 54m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 21:45 | 22:45 | thứ sáu | Ryanair | 1h 0m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 21:55 | 22:58 | thứ sáu | Ryanair | 1h 3m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 22:00 | 23:00 | Thứ Tư | Buzz | 1h 0m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 22:20 | 23:21 | thứ hai | Ryanair | 1h 1m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 22:25 | 23:26 | thứ năm | Ryanair | 1h 1m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:36 | thứ hai | Ryanair | 1h 6m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 22:45 | 23:46 | Thứ Tư | Ryanair | 1h 1m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 23:00 | 23:59 | thứ sáu | Ryanair | 59m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 23:00 | 00:00 | thứ sáu | Ryanair | 1h 0m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày | |
| 23:05 | 00:06 | thứ hai | Ryanair | 1h 1m | Sân bay quốc tế Wien — Krakow John Paul II - Balice | Chọn ngày |