Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Ürümqi đến Tbilisi
27 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Ürümqi và Tbilisi )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:45 | 03:09 | thứ bảy | CAMEX Airlines | 5h 24m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:29 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 5h 29m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 04:00 | 05:07 | thứ sáu | CAMEX Airlines | 5h 7m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:46 | thứ hai | CAMEX Airlines | 5h 16m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:08 | thứ sáu | CAMEX Airlines | 5h 8m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:53 | thứ bảy | CAMEX Airlines | 5h 23m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 15:00 | 16:40 | thứ bảy | CAMEX Airlines | 5h 40m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 15:45 | 16:51 | thứ sáu | CAMEX Airlines | 5h 6m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 17:00 | 18:08 | thứ hai | CAMEX Airlines | 5h 8m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:48 | Thứ ba | CAMEX Airlines | 5h 18m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 19:45 | 20:58 | thứ sáu | CAMEX Airlines | 5h 13m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:31 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 5h 16m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:38 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 5h 23m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:14 | thứ sáu | CAMEX Airlines | 4h 59m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:45 | thứ sáu | CAMEX Airlines | 5h 30m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:59 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 5h 29m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:42 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 5h 12m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 20:30 | 22:04 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 5h 34m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 20:35 | 21:37 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 5h 2m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 20:50 | 22:02 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 5h 12m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 21:00 | 22:36 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 5h 36m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 21:00 | 22:03 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 5h 3m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 22:15 | 23:47 | thứ sáu | CAMEX Airlines | 5h 32m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:37 | thứ hai | CAMEX Airlines | 5h 7m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 23:00 | 00:28 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 5h 28m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 23:00 | 00:13 | thứ sáu | CAMEX Airlines | 5h 13m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:58 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 5h 28m | Urumqi Diwopu International — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày |