Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Unalakleet đến Nome
13 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Unalakleet và Nome )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:00 | 03:46 | chủ nhật | Bering Air | 46m | Unalakleet — Nome | Chọn ngày | |
| 03:30 | 04:19 | thứ bảy | Bering Air | 49m | Unalakleet — Nome | Chọn ngày | |
| 04:00 | 04:49 | Thứ ba | Bering Air | 49m | Unalakleet — Nome | Chọn ngày | |
| 11:30 | 12:19 | thứ bảy | Bering Air | 49m | Unalakleet — Nome | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:20 | Thứ Tư | Bering Air | 50m | Unalakleet — Nome | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:45 | Thứ ba | Bering Air | 45m | Unalakleet — Nome | Chọn ngày | |
| 17:50 | 18:39 | Thứ Tư | Bering Air | 49m | Unalakleet — Nome | Chọn ngày | |
| 19:15 | 20:05 | thứ hai | Bering Air | 50m | Unalakleet — Nome | Chọn ngày | |
| 19:30 | 20:19 | Thứ ba | Bering Air | 49m | Unalakleet — Nome | Chọn ngày | |
| 21:30 | 22:22 | thứ bảy | Bering Air | 52m | Unalakleet — Nome | Chọn ngày | |
| 22:00 | 22:49 | Thứ Tư | Bering Air | 49m | Unalakleet — Nome | Chọn ngày | |
| 22:15 | 23:03 | thứ bảy | Bering Air | 48m | Unalakleet — Nome | Chọn ngày | |
| 23:45 | 00:30 | thứ năm | Bering Air | 45m | Unalakleet — Nome | Chọn ngày |