Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Tunis đến Paris
12 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Tunis và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:00 | 07:22 | thứ năm | Express Air Cargo | 2h 22m | Sân bay quốc tế Tunis-Carthage — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:20 | 09:29 | Thứ ba | Galistair Infinite Aviation | 2h 9m | Sân bay quốc tế Tunis-Carthage — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:15 | 11:33 | thứ năm | Express Air Cargo | 2h 18m | Sân bay quốc tế Tunis-Carthage — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:30 | 12:52 | thứ năm | Air France | 2h 22m | Sân bay quốc tế Tunis-Carthage — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:00 | 13:27 | Thứ ba | Air France | 2h 27m | Sân bay quốc tế Tunis-Carthage — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:00 | 13:21 | chủ nhật | Air France | 2h 21m | Sân bay quốc tế Tunis-Carthage — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:00 | 13:27 | thứ sáu | Air France | 2h 27m | Sân bay quốc tế Tunis-Carthage — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:00 | 14:17 | chủ nhật | Air France | 2h 17m | Sân bay quốc tế Tunis-Carthage — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:15 | 17:00 | chủ nhật | Express Air Cargo | 2h 45m | Sân bay quốc tế Tunis-Carthage — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:00 | 23:20 | Thứ ba | USC | 2h 20m | Sân bay quốc tế Tunis-Carthage — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:54 | Thứ Tư | Express Air Cargo | 2h 24m | Sân bay quốc tế Tunis-Carthage — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:00 | 01:11 | chủ nhật | Air France | 2h 11m | Sân bay quốc tế Tunis-Carthage — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |