Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Trondheim đến Oslo
559 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Trondheim và Oslo )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:30 | 06:19 | thứ bảy | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 06:25 | 07:13 | thứ sáu | SAS | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 06:25 | 07:19 | thứ bảy | SAS | 54m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:22 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | SAS | 52m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:15 | thứ hai, thứ sáu | SAS | 45m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:24 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm | SAS | 54m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:23 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | SAS | 53m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:25 | thứ năm | SAS | 55m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:17 | thứ hai | SAS | 47m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:21 | thứ năm | SAS | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:19 | thứ hai | SAS | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:18 | thứ hai, thứ năm | SAS | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:19 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:20 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:21 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:18 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:22 | thứ hai, thứ sáu | Norwegian | 52m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:23 | Thứ Tư, thứ sáu | Norwegian | 53m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:17 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 47m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:16 | thứ năm, chủ nhật | Norwegian | 46m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:50 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:49 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:51 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:48 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:47 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Norwegian | 47m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:52 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 52m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:46 | Thứ ba | Norwegian | 46m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:53 | thứ sáu | Norwegian | 53m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:03 | Thứ Tư | Norwegian | 1h 3m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:01 | thứ năm | Norwegian | 1h 1m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:25 | 09:14 | Thứ Tư | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:20 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:18 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:19 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:21 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:22 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Norwegian | 52m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:16 | Thứ ba | Norwegian | 46m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:17 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Norwegian | 47m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:23 | thứ năm | Norwegian | 53m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:23 | thứ bảy | SAS | 53m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:20 | 10:09 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:20 | 10:10 | hằng ngày | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:20 | 10:11 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:20 | 10:08 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:20 | 10:07 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | Norwegian | 47m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:20 | 10:12 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | Norwegian | 52m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:20 | 10:06 | Thứ Tư | Norwegian | 46m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:20 | 10:20 | thứ sáu | Norwegian | 1h 0m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:25 | 10:12 | Thứ ba | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 47m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:17 | thứ hai | Norwegian | 47m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:35 | 10:32 | Thứ Tư | SAS | 57m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:35 | 10:28 | Thứ ba | SAS | 53m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:35 | 10:37 | Thứ ba, Thứ Tư | SAS | 1h 2m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:35 | 10:23 | Thứ Tư | SAS | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:35 | 10:25 | Thứ ba, Thứ Tư | SAS | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:35 | 10:31 | Thứ ba, Thứ Tư | SAS | 56m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:35 | 10:21 | Thứ Tư | SAS | 46m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:35 | 10:26 | Thứ Tư | SAS | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:35 | 10:30 | Thứ ba | SAS | 55m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:35 | 10:29 | thứ hai | SAS | 54m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:45 | 10:36 | thứ sáu | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:58 | Thứ Tư | SAS | 58m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:01 | Thứ ba | SAS | 1h 1m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:04 | Thứ ba | SAS | 1h 4m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:51 | Thứ Tư | SAS | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:56 | Thứ ba | SAS | 56m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:55 | Thứ Tư | SAS | 55m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:02 | Thứ Tư | SAS | 1h 2m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:54 | Thứ Tư | SAS | 54m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:49 | Thứ Tư | SAS | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 10:20 | 11:08 | thứ hai, Thứ ba, thứ sáu | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 10:20 | 11:09 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 10:20 | 11:10 | thứ hai, thứ sáu | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 10:20 | 11:12 | thứ hai, thứ sáu | Norwegian | 52m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 10:20 | 11:11 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 11:00 | 11:51 | thứ bảy | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 12:00 | 12:50 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 12:00 | 12:49 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 12:00 | 12:51 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 12:00 | 12:48 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 12:00 | 12:47 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Norwegian | 47m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 12:00 | 12:52 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 52m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:27 | Thứ ba | Norwegian | 57m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:49 | thứ năm | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 13:40 | 14:57 | thứ hai | Wideroe | 1h 17m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:57 | Thứ ba | Norwegian | 57m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 14:30 | 15:18 | thứ bảy | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 14:40 | 15:29 | chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 14:40 | 15:30 | chủ nhật | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 14:40 | 15:28 | chủ nhật | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 14:45 | 15:34 | chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 14:45 | 15:35 | chủ nhật | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 14:45 | 15:36 | chủ nhật | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:50 | chủ nhật | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:49 | thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:48 | chủ nhật | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:51 | chủ nhật | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 15:05 | 16:17 | chủ nhật | Wideroe | 1h 12m | Sân bay Trondheim — Sandefjord Torp | Chọn ngày | |
| 15:10 | 16:23 | thứ sáu | Wideroe | 1h 13m | Sân bay Trondheim — Sandefjord Torp | Chọn ngày | |
| 15:50 | 16:40 | Thứ Tư, thứ sáu | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 15:50 | 16:39 | thứ hai, thứ năm | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 15:50 | 16:38 | thứ hai | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:49 | chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:50 | chủ nhật | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:00 | Thứ ba | Norwegian | 1h 0m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 16:20 | 17:10 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 16:20 | 17:18 | Thứ ba | Norwegian | 58m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 16:20 | 17:09 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 16:20 | 17:11 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 16:20 | 17:07 | thứ năm, thứ sáu | Norwegian | 47m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 16:20 | 17:06 | Thứ ba | Norwegian | 46m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 16:20 | 17:08 | chủ nhật | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 16:20 | 17:12 | chủ nhật | Norwegian | 52m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 16:45 | 17:35 | Thứ ba | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:49 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:50 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:48 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:47 | thứ năm, thứ sáu | Norwegian | 47m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:52 | thứ hai, chủ nhật | Norwegian | 52m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:46 | Thứ ba | Norwegian | 46m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:51 | thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:53 | thứ năm | Norwegian | 53m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:30 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:39 | thứ hai, Thứ ba | Norwegian | 59m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:29 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:38 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | Norwegian | 58m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:37 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 57m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:40 | 19:00 | thứ bảy | Wideroe | 1h 20m | Sân bay Trondheim — Sandefjord Torp | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:36 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, chủ nhật | Norwegian | 56m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:28 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:32 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, chủ nhật | Norwegian | 52m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:31 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, chủ nhật | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:27 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | Norwegian | 47m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:33 | thứ sáu | Norwegian | 53m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:35 | chủ nhật | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:33 | chủ nhật | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:00 | 18:56 | chủ nhật | SAS | 56m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:00 | 19:01 | chủ nhật | SAS | 1h 1m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:10 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:11 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:18 | Thứ Tư | Norwegian | 58m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:08 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:12 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, chủ nhật | Norwegian | 52m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:09 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:17 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 57m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:16 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Norwegian | 56m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:19 | thứ hai, Thứ ba, thứ sáu | Norwegian | 59m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:07 | thứ năm | Norwegian | 47m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:21 | Thứ ba | Norwegian | 1h 1m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:13 | thứ hai | Norwegian | 53m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:25 | 19:17 | chủ nhật | SAS | 52m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:25 | 19:27 | chủ nhật | SAS | 1h 2m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:35 | 19:39 | thứ hai | SAS | 1h 4m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:35 | 19:45 | thứ hai | SAS | 1h 10m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:35 | 19:41 | Thứ ba | SAS | 1h 6m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:50 | 19:42 | thứ sáu | SAS | 52m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:50 | 20:01 | thứ sáu | SAS | 1h 11m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:50 | 19:36 | thứ sáu | SAS | 46m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:50 | hằng ngày | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:57 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 57m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:48 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:49 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:56 | thứ hai, thứ năm, thứ sáu | Norwegian | 56m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:58 | thứ hai, thứ năm, chủ nhật | Norwegian | 58m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:51 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:52 | thứ năm | Norwegian | 52m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:10 | 19:59 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:10 | 20:06 | Thứ ba | Norwegian | 56m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:10 | 20:17 | thứ sáu | Norwegian | 1h 7m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:10 | 20:08 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư | Norwegian | 58m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:10 | 20:00 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:10 | 20:01 | thứ hai, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:10 | 19:58 | chủ nhật | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:10 | 20:11 | thứ năm | Norwegian | 1h 1m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:10 | 20:03 | chủ nhật | Norwegian | 53m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:40 | 20:30 | thứ sáu | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:40 | 20:29 | thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:40 | 20:28 | thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:40 | 20:39 | thứ sáu | Norwegian | 59m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:40 | 20:36 | thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 56m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:40 | 20:37 | thứ sáu | Norwegian | 57m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:50 | 20:46 | chủ nhật | Norwegian | 56m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:50 | 20:47 | chủ nhật | Norwegian | 57m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:50 | 20:40 | chủ nhật | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:50 | 20:41 | chủ nhật | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:50 | 20:38 | chủ nhật | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:50 | 20:45 | chủ nhật | SAS | 55m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:50 | 20:46 | chủ nhật | SAS | 56m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:50 | 20:39 | chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:50 | 20:40 | chủ nhật | SAS | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:50 | 20:49 | chủ nhật | Norwegian | 59m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:50 | 20:53 | chủ nhật | SAS | 1h 3m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:10 | 21:22 | chủ nhật | Wideroe | 1h 12m | Sân bay Trondheim — Sandefjord Torp | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:10 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:13 | Thứ ba | Norwegian | 53m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:16 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 56m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:17 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Norwegian | 57m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:08 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:09 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:18 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | Norwegian | 58m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:19 | Thứ ba | Norwegian | 59m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:11 | Thứ Tư, thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:07 | thứ sáu, chủ nhật | Norwegian | 47m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:26 | Thứ ba, chủ nhật | Norwegian | 56m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:29 | Thứ ba, Thứ Tư, chủ nhật | Norwegian | 59m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:30 | Thứ ba, thứ năm | Norwegian | 1h 0m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:27 | Thứ Tư, thứ năm, chủ nhật | Norwegian | 57m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:20 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, chủ nhật | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:21 | Thứ Tư, thứ năm | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:19 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:28 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | Norwegian | 58m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 20:45 | 21:32 | chủ nhật | Norwegian | 47m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 21:25 | 22:23 | chủ nhật | Norwegian | 58m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 21:25 | 22:14 | chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 21:25 | 22:16 | chủ nhật | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 21:25 | 22:22 | chủ nhật | Norwegian | 57m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 21:25 | 22:21 | chủ nhật | Norwegian | 56m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 21:25 | 22:13 | chủ nhật | Norwegian | 48m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 21:25 | 22:15 | chủ nhật | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 21:30 | 22:27 | chủ nhật | Norwegian | 57m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 21:30 | 22:19 | chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 22:00 | 22:57 | chủ nhật | Norwegian | 57m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 22:00 | 22:51 | chủ nhật | Norwegian | 51m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 22:00 | 22:50 | chủ nhật | Norwegian | 50m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 22:00 | 22:49 | chủ nhật | Norwegian | 49m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 23:50 | 00:48 | thứ sáu | Norwegian | 58m | Sân bay Trondheim — Oslo Gardermoen | Chọn ngày |