Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Seville đến Vitoria-Gasteiz
74 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Seville và Vitoria-Gasteiz )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:05 | 05:14 | chủ nhật | Enter Air | 1h 9m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 04:15 | 05:23 | chủ nhật | Enter Air | 1h 8m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 08:05 | 09:13 | thứ hai | DHL | 1h 8m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 09:40 | 10:48 | thứ bảy | Vueling | 1h 8m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:07 | thứ năm | DHL | 1h 7m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 10:15 | 11:26 | thứ sáu | DHL | 1h 11m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 10:30 | 11:47 | Thứ Tư | DHL | 1h 17m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:39 | thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 9m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:05 | 21:20 | thứ hai, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 15m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:05 | 21:17 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 12m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:05 | 21:17 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 12m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:10 | 21:20 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 10m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:10 | 21:21 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 11m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:10 | 21:22 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 12m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:10 | 21:19 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 9m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:10 | 21:24 | thứ hai, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 14m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:10 | 21:18 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | DHL | 1h 8m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:10 | 21:17 | Thứ ba, Thứ Tư | DHL | 1h 7m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:10 | 21:25 | Thứ ba, thứ sáu | DHL | 1h 15m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:10 | 21:23 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 13m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:26 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 11m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:24 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 9m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:25 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 10m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:25 | 21:35 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 10m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:25 | 21:36 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 11m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:25 | 21:34 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 9m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:25 | 21:33 | Thứ ba | DHL | 1h 8m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:25 | 21:37 | Thứ Tư, thứ sáu | DHL | 1h 12m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:25 | 21:39 | Thứ Tư | DHL | 1h 14m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:25 | 21:38 | Thứ ba, thứ sáu | DHL | 1h 13m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 20:25 | 21:50 | Thứ Tư | DHL | 1h 25m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:00 | 23:08 | thứ sáu | Air Horizont | 1h 8m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày | |
| 23:10 | 00:22 | thứ hai | Iberia | 1h 12m | Sevilla — Vitoria | Chọn ngày |