Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Savonlinna đến Helsinki
93 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Savonlinna và Helsinki )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | 07:46 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 46m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:48 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 48m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:45 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 45m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:47 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 47m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:43 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 43m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:00 | 08:01 | thứ hai | Budapest Aircraft Service | 1h 1m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:42 | Thứ ba | Budapest Aircraft Service | 42m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:50 | thứ hai, Thứ Tư, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 50m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:49 | Thứ ba, thứ năm | Budapest Aircraft Service | 49m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:51 | thứ năm | Budapest Aircraft Service | 51m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:16 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư | Budapest Aircraft Service | 46m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:15 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 45m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:13 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 43m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:12 | thứ hai, thứ năm | Budapest Aircraft Service | 42m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:19 | thứ hai, thứ năm | Budapest Aircraft Service | 49m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:18 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 48m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:14 | thứ hai, Thứ Tư, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 44m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:17 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 47m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:21 | thứ hai, thứ năm | Budapest Aircraft Service | 51m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:20 | Thứ Tư | Budapest Aircraft Service | 50m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:18 | thứ năm | Budapest Aircraft Service | 48m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:45 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | Budapest Aircraft Service | 45m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:44 | Thứ ba, thứ năm | Budapest Aircraft Service | 44m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:47 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | Budapest Aircraft Service | 47m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:52 | thứ năm | Budapest Aircraft Service | 52m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:46 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy | Budapest Aircraft Service | 46m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:48 | Thứ ba, thứ năm | Budapest Aircraft Service | 48m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:42 | Thứ ba | Budapest Aircraft Service | 42m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:50 | thứ năm | Budapest Aircraft Service | 50m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 14:15 | 15:00 | thứ năm | Budapest Aircraft Service | 45m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 14:15 | 15:02 | Thứ ba, thứ năm | Budapest Aircraft Service | 47m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 14:15 | 15:03 | Thứ ba, thứ năm | Budapest Aircraft Service | 48m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 14:15 | 14:58 | thứ năm | Budapest Aircraft Service | 43m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 14:15 | 15:06 | thứ năm | Budapest Aircraft Service | 51m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 14:15 | 15:04 | Thứ ba | Budapest Aircraft Service | 49m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 14:15 | 14:57 | Thứ ba | Budapest Aircraft Service | 42m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 14:15 | 14:56 | thứ năm | Budapest Aircraft Service | 41m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 14:15 | 15:01 | Thứ ba | Budapest Aircraft Service | 46m | Sân bay Savonlinna — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày |