Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Stockholm đến Oslo
37 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Stockholm và Oslo )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | 01:18 | thứ bảy | Norwegian | 1h 3m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 00:25 | 01:24 | chủ nhật | Norwegian | 59m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 04:15 | 05:17 | thứ hai | TUI | 1h 2m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 05:20 | 06:20 | thứ năm | TUI | 1h 0m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 06:05 | 07:03 | chủ nhật | Norwegian | 58m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:58 | Thứ ba | Norwegian | 58m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:59 | chủ nhật | Norwegian | 59m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 07:45 | 08:38 | thứ sáu | SAS | 53m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:03 | thứ năm | Enter Air | 1h 3m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:56 | Thứ Tư | Air X Charter | 56m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:57 | thứ hai | SAS | 57m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 08:45 | 09:43 | thứ năm | BRA | 58m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:28 | chủ nhật | Norwegian | 58m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:40 | 10:38 | thứ bảy | Norwegian | 58m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:45 | 10:45 | chủ nhật | Norwegian | 1h 0m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 09:45 | 10:42 | Thứ ba | Norwegian | 57m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:59 | chủ nhật | SAS | 59m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:58 | thứ hai | Norwegian | 58m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 10:30 | 11:33 | Thứ Tư | Norwegian | 1h 3m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 12:50 | 13:49 | thứ bảy | Norwegian | 59m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:02 | thứ bảy | Norse | 1h 2m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:57 | thứ bảy | Norwegian | 57m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:01 | thứ năm | Norwegian | 1h 1m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 14:30 | 15:28 | chủ nhật | Norwegian | 58m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 14:35 | 15:34 | thứ sáu | Norwegian | 59m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 14:45 | 15:43 | Thứ ba | Norwegian | 58m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 15:15 | 16:13 | Thứ Tư | Qatar Airways | 58m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 15:20 | 16:21 | thứ sáu | Norwegian | 1h 1m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:29 | Thứ ba | Norwegian | 59m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:27 | thứ sáu | Norwegian | 57m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:00 | 19:01 | thứ năm | Norwegian | 1h 1m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:33 | Thứ ba | Norwegian | 1h 3m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:31 | thứ năm | Norwegian | 1h 1m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:00 | 20:02 | chủ nhật | Norwegian | 1h 2m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 19:20 | 20:33 | chủ nhật | Ryanair | 1h 13m | Stockholm Arlanda — Sandefjord Torp | Chọn ngày | |
| 19:45 | 20:44 | Thứ Tư | Norwegian | 59m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày | |
| 23:10 | 00:07 | Thứ Tư | Norwegian | 57m | Stockholm Arlanda — Oslo Gardermoen | Chọn ngày |