Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Sharm El-Sheikh đến Vilnius
93 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Sharm El-Sheikh và Vilnius )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:30 | 17:16 | chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 46m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 12:25 | 18:09 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 4h 44m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 12:25 | 18:13 | chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 48m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:15 | 18:58 | chủ nhật | Airhub Airlines | 4h 43m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:28 | Thứ Tư, chủ nhật | GetJet Airlines | 5h 3m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:06 | chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 41m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:15 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 4h 50m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:47 | chủ nhật | GetJet Airlines | 5h 22m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:29 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 5h 4m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:13 | Thứ Tư, chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 48m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:12 | Thứ Tư, chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 47m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:27 | Thứ Tư, chủ nhật | GetJet Airlines | 5h 2m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:39 | chủ nhật | GetJet Airlines | 5h 14m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:24 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 4h 59m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:09 | chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 44m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:16 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 4h 51m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:19 | Thứ Tư, chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 54m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:31 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 5h 6m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:45 | Thứ Tư, chủ nhật | GetJet Airlines | 5h 20m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:26 | chủ nhật | GetJet Airlines | 5h 1m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:20 | Thứ Tư, chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 55m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:33 | chủ nhật | GetJet Airlines | 5h 8m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:14 | Thứ Tư, chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 49m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:32 | chủ nhật | GetJet Airlines | 5h 7m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:38 | chủ nhật | GetJet Airlines | 5h 13m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:37 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 5h 12m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:21 | Thứ Tư, chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 56m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:34 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 5h 9m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:25 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 5h 0m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:44 | chủ nhật | GetJet Airlines | 5h 19m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:17 | Thứ Tư, chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 52m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:42 | chủ nhật | GetJet Airlines | 5h 17m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:22 | Thứ Tư, chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 57m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 17:52 | chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 27m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:07 | chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 42m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:08 | chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 43m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:41 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 5h 16m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:35 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 5h 10m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 19:03 | chủ nhật | GetJet Airlines | 5h 38m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:54 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 5h 29m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:10 | chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 45m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:36 | Thứ Tư, chủ nhật | GetJet Airlines | 5h 11m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 19:15 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 5h 50m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:46 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 5h 21m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:48 | chủ nhật | GetJet Airlines | 5h 23m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:59 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 5h 34m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:23 | Thứ Tư, chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 58m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:43 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 5h 18m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:25 | 18:18 | chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 53m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:40 | 18:35 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 4h 55m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 14:15 | 19:35 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 5h 20m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 16:25 | 22:12 | chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 47m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 19:25 | 01:17 | thứ năm, thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 52m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 19:25 | 01:16 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 51m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 19:25 | 01:14 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 49m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 19:25 | 01:37 | thứ hai | GetJet Airlines | 5h 12m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 19:25 | 01:18 | thứ hai | GetJet Airlines | 4h 53m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 19:25 | 01:10 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 45m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:25 | 01:12 | thứ hai, thứ năm | GetJet Airlines | 4h 47m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:25 | 01:23 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 58m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:25 | 01:02 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 37m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:25 | 01:00 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 35m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:25 | 01:14 | thứ hai | GetJet Airlines | 4h 49m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:25 | 01:33 | thứ năm | GetJet Airlines | 5h 8m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:25 | 01:42 | thứ hai | GetJet Airlines | 5h 17m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:25 | 01:26 | thứ năm | GetJet Airlines | 5h 1m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:25 | 01:05 | thứ hai | GetJet Airlines | 4h 40m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:25 | 01:19 | thứ hai | GetJet Airlines | 4h 54m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:25 | 01:18 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 53m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:59 | thứ hai | GetJet Airlines | 4h 34m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:25 | 01:09 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 44m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:30 | 02:22 | thứ bảy | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 4h 52m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:30 | 02:04 | thứ bảy | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 4h 34m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 21:25 | 01:17 | thứ hai | GetJet Airlines | 4h 52m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 21:25 | 01:27 | thứ năm | GetJet Airlines | 5h 2m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 21:25 | 01:18 | thứ hai | GetJet Airlines | 4h 53m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 21:25 | 01:24 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 59m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 22:20 | 03:04 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 44m | Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày |