Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Seoul đến Anchorage
24 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Seoul và Anchorage )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 14:46 | thứ bảy | FedEx Feeder | 7h 46m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 01:45 | 17:24 | Thứ Tư | Kalitta Air | 9h 39m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 03:00 | 16:28 | Thứ Tư | UPS | 7h 28m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 03:30 | 17:49 | thứ năm | Kalitta Air | 7h 19m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 06:15 | 20:22 | thứ sáu | Kalitta Air | 7h 7m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 08:30 | 22:50 | thứ bảy | Kalitta Air | 7h 20m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 09:00 | 22:17 | chủ nhật | Kalitta Air | 7h 17m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 09:30 | 23:33 | Thứ ba | Kalitta Air | 7h 3m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 09:35 | 23:46 | thứ sáu | Kalitta Air | 7h 11m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 10:35 | 23:40 | thứ năm | Korean Air | 7h 5m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 12:30 | 02:45 | thứ hai | Kalitta Air | 7h 15m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 13:00 | 03:14 | Thứ ba | Kalitta Air | 7h 14m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 15:25 | 06:00 | thứ sáu | Korean Air | 7h 35m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 16:00 | 05:42 | chủ nhật | Kalitta Air | 6h 42m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 17:30 | 06:43 | Thứ ba | Kalitta Air | 7h 13m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 18:00 | 07:34 | thứ sáu | Kalitta Air | 6h 34m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 18:00 | 07:49 | Thứ Tư | Kalitta Air | 6h 49m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 18:30 | 07:31 | thứ sáu | Korean Air | 7h 1m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 20:00 | 10:29 | thứ năm | Jet Linx Aviation | 7h 29m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 21:30 | 10:58 | thứ hai | Kalitta Air | 7h 28m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 21:30 | 10:54 | Thứ ba | Kalitta Air | 7h 24m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 22:15 | 12:15 | thứ sáu | Atlas Air | 7h 0m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 22:35 | 11:37 | thứ sáu | UPS | 7h 2m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 22:45 | 11:49 | thứ năm | UPS | 7h 4m | Seoul Incheon International — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày |