Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Riga đến Praha
14 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Riga và Praha )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:55 | 01:39 | thứ năm | Smartwings | 1h 44m | Sân bay quốc tế Riga — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:28 | thứ hai | Enter Air | 1h 58m | Sân bay quốc tế Riga — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:52 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 1h 52m | Sân bay quốc tế Riga — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 10:30 | 11:18 | Thứ ba | Sundair | 1h 48m | Sân bay quốc tế Riga — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 12:40 | 13:46 | Thứ ba | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 2h 6m | Sân bay quốc tế Riga — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:43 | thứ năm | Smartwings | 1h 43m | Sân bay quốc tế Riga — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:17 | thứ năm | Smartwings | 1h 47m | Sân bay quốc tế Riga — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:00 | thứ sáu | Smartwings | 1h 40m | Sân bay quốc tế Riga — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 19:10 | 19:59 | Thứ ba | Smartwings | 1h 49m | Sân bay quốc tế Riga — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 19:20 | 20:09 | Thứ Tư | Smartwings | 1h 49m | Sân bay quốc tế Riga — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 20:36 | 21:27 | thứ hai | FedEx Feeder | 1h 51m | Sân bay quốc tế Riga — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 20:42 | 21:36 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 54m | Sân bay quốc tế Riga — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 22:50 | 23:32 | thứ sáu | Smartwings | 1h 42m | Sân bay quốc tế Riga — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 23:45 | 00:29 | thứ năm | Buzz | 1h 44m | Sân bay quốc tế Riga — Prague Ruzyne | Chọn ngày |