Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Rhodes đến Basel
75 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Rhodes và Basel )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:55 | 05:03 | thứ năm | Enter Air | 3h 8m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:00 | 12:15 | thứ bảy | Enter Air | 3h 15m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:10 | 12:21 | thứ bảy | Enter Air | 3h 11m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:10 | 12:27 | thứ bảy | Enter Air | 3h 17m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:10 | 12:25 | thứ bảy | Enter Air | 3h 15m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:10 | 12:15 | thứ bảy | Enter Air | 3h 5m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:10 | 12:23 | thứ bảy | Enter Air | 3h 13m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:10 | 12:06 | thứ bảy | Enter Air | 2h 56m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:10 | 12:18 | thứ bảy | Enter Air | 3h 8m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:10 | 12:13 | thứ bảy | Enter Air | 3h 3m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:10 | 12:11 | thứ bảy | Enter Air | 3h 1m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:10 | 12:30 | thứ bảy | Enter Air | 3h 20m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:10 | 12:24 | thứ bảy | Enter Air | 3h 14m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:15 | 12:32 | Thứ ba | Enter Air | 3h 17m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:20 | 12:33 | thứ bảy | Enter Air | 3h 13m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:20 | 12:39 | Thứ ba | Enter Air | 3h 19m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:35 | 12:58 | thứ bảy | Enter Air | 3h 23m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:35 | 12:59 | thứ bảy | Enter Air | 3h 24m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:35 | 13:09 | thứ bảy | Enter Air | 3h 34m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 13:02 | Thứ ba, thứ bảy | Enter Air | 3h 22m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:55 | thứ bảy | Enter Air | 3h 15m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:49 | Thứ ba, thứ bảy | Enter Air | 3h 9m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 13:05 | Thứ ba | Enter Air | 3h 25m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 13:08 | Thứ ba, thứ bảy | Enter Air | 3h 28m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:46 | thứ bảy | Enter Air | 3h 6m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 13:01 | thứ bảy | Enter Air | 3h 21m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 13:00 | Thứ ba | Enter Air | 3h 20m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:51 | Thứ ba, thứ bảy | Enter Air | 3h 11m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:53 | thứ bảy | Enter Air | 3h 13m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:58 | Thứ ba | Enter Air | 3h 18m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 13:04 | Thứ ba, thứ bảy | Enter Air | 3h 24m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:52 | Thứ ba | Enter Air | 3h 12m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:45 | thứ bảy | Enter Air | 3h 5m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:57 | thứ bảy | Enter Air | 3h 17m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:59 | thứ bảy | Enter Air | 3h 19m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:47 | Thứ ba | Enter Air | 3h 7m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 13:06 | Thứ ba | Enter Air | 3h 26m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:40 | 13:17 | thứ bảy | Enter Air | 3h 37m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:45 | 13:08 | Thứ ba | Enter Air | 3h 23m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:45 | 13:00 | Thứ ba | Enter Air | 3h 15m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:45 | 12:56 | Thứ ba | Enter Air | 3h 11m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:45 | 13:14 | Thứ ba | Enter Air | 3h 29m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:45 | 13:11 | Thứ ba | Enter Air | 3h 26m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:45 | 13:13 | Thứ ba | Enter Air | 3h 28m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:45 | 12:58 | Thứ ba | Enter Air | 3h 13m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:45 | 13:01 | Thứ ba | Enter Air | 3h 16m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:45 | 12:41 | Thứ ba | Enter Air | 2h 56m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:45 | 12:55 | Thứ ba | Enter Air | 3h 10m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 10:45 | 13:04 | Thứ ba | Enter Air | 3h 19m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 11:15 | 13:37 | Thứ ba | Enter Air | 3h 22m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 11:35 | 13:58 | thứ bảy | Enter Air | 3h 23m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 12:00 | 14:21 | thứ bảy | Enter Air | 3h 21m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 12:00 | 14:24 | thứ bảy | Enter Air | 3h 24m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 12:00 | 14:23 | thứ bảy | Enter Air | 3h 23m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 12:55 | 15:20 | thứ bảy | Enter Air | 3h 25m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 13:15 | 15:44 | thứ bảy | Enter Air | 3h 29m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 20:55 | 23:17 | Thứ Tư | Enter Air | 3h 22m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 20:55 | 23:13 | Thứ Tư | Enter Air | 3h 18m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 20:55 | 23:10 | Thứ Tư | Enter Air | 3h 15m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 20:55 | 23:09 | Thứ Tư | Enter Air | 3h 14m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 20:55 | 23:06 | Thứ Tư | Enter Air | 3h 11m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 21:10 | 23:39 | Thứ Tư | Enter Air | 3h 29m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 21:10 | 23:25 | Thứ Tư | Enter Air | 3h 15m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 21:10 | 23:42 | Thứ Tư | Enter Air | 3h 32m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 21:10 | 23:13 | Thứ Tư | Enter Air | 3h 3m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 21:10 | 23:22 | Thứ Tư | Enter Air | 3h 12m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 21:10 | 23:15 | Thứ Tư | Enter Air | 3h 5m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 21:10 | 23:16 | Thứ Tư | Enter Air | 3h 6m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 21:35 | 00:00 | thứ năm | Enter Air | 3h 25m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 21:35 | 00:01 | thứ năm | Enter Air | 3h 26m | Sân bay quốc tế Rhodes — EuroAirport Swiss | Chọn ngày |