Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Praha đến Vilnius
11 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Praha và Vilnius )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:30 | 08:00 | Thứ ba | Ryanair | 1h 30m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 06:15 | 08:51 | thứ năm | GetJet Airlines | 1h 36m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 08:00 | 10:30 | Thứ Tư | Smartwings | 1h 30m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 08:00 | 10:26 | thứ hai | Smartwings | 1h 26m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 10:15 | 12:46 | thứ hai | GetJet Airlines | 1h 31m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 10:15 | 12:56 | thứ hai | GetJet Airlines | 1h 41m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 14:00 | 16:44 | thứ hai | Heston Airlines | 1h 44m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 17:00 | 19:37 | thứ sáu | GetJet Airlines | 1h 37m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 17:15 | 19:45 | thứ hai | GetJet Airlines | 1h 30m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 18:45 | 21:18 | chủ nhật | GetJet Airlines | 1h 33m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 21:20 | 00:03 | chủ nhật | Ryanair | 1h 43m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày |