Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Praha đến Helsinki
10 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Praha và Helsinki )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 10:02 | thứ hai | Smartwings | 2h 12m | Prague Ruzyne — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:35 | 10:40 | chủ nhật | Finnair | 2h 5m | Prague Ruzyne — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 07:50 | 10:50 | Thứ Tư | Smartwings | 2h 0m | Prague Ruzyne — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 08:20 | 11:22 | thứ sáu | Smartwings | 2h 2m | Prague Ruzyne — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 13:30 | 16:46 | thứ bảy | Finnair | 2h 16m | Prague Ruzyne — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 17:00 | 20:13 | thứ hai | Enter Air | 2h 13m | Prague Ruzyne — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 19:45 | 23:07 | thứ sáu | Finnair | 2h 22m | Prague Ruzyne — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 20:15 | 23:37 | thứ sáu | Finnair | 2h 22m | Prague Ruzyne — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 20:30 | 23:35 | thứ sáu | Finnair | 2h 5m | Prague Ruzyne — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 20:30 | 23:32 | Thứ Tư | Finnair | 2h 2m | Prague Ruzyne — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày |