Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Praha đến Brussel
17 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Praha và Brussel )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | 02:17 | Thứ ba | Smartwings | 1h 17m | Prague Ruzyne — Brussels | Chọn ngày | |
| 05:40 | 06:52 | chủ nhật | Smartwings | 1h 12m | Prague Ruzyne — Brussels | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:22 | thứ sáu | Smartwings | 1h 22m | Prague Ruzyne — Brussels | Chọn ngày | |
| 06:10 | 07:30 | thứ bảy | Smartwings | 1h 20m | Prague Ruzyne — Brussels | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:27 | thứ bảy | Ryanair | 1h 27m | Prague Ruzyne — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:13 | Thứ ba | Smartwings | 1h 13m | Prague Ruzyne — Brussels | Chọn ngày | |
| 11:50 | 13:00 | chủ nhật | Smartwings | 1h 10m | Prague Ruzyne — Brussels | Chọn ngày | |
| 11:50 | 13:05 | thứ sáu | Brussels Airlines | 1h 15m | Prague Ruzyne — Brussels | Chọn ngày | |
| 14:20 | 15:48 | chủ nhật | Ryanair | 1h 28m | Prague Ruzyne — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 14:20 | 15:53 | chủ nhật | Ryanair | 1h 33m | Prague Ruzyne — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 14:20 | 15:51 | chủ nhật | Ryanair | 1h 31m | Prague Ruzyne — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 14:45 | 16:13 | chủ nhật | Ryanair | 1h 28m | Prague Ruzyne — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 14:45 | 16:17 | chủ nhật | Ryanair | 1h 32m | Prague Ruzyne — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 14:45 | 16:16 | chủ nhật | Ryanair | 1h 31m | Prague Ruzyne — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 14:50 | 16:00 | thứ năm | Smartwings | 1h 10m | Prague Ruzyne — Brussels | Chọn ngày | |
| 18:45 | 20:08 | Thứ ba | Brussels Airlines | 1h 23m | Prague Ruzyne — Brussels | Chọn ngày | |
| 18:45 | 19:54 | thứ sáu | Brussels Airlines | 1h 9m | Prague Ruzyne — Brussels | Chọn ngày |