Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Praha đến Brno
33 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Praha và Brno )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 00:44 | Thứ ba | Smartwings | 44m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 01:30 | 02:12 | thứ hai | Smartwings | 42m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 01:30 | 02:13 | chủ nhật | Smartwings | 43m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 01:40 | 02:20 | thứ hai | Heston Airlines | 40m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 01:55 | 02:38 | thứ hai | Smartwings | 43m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 01:55 | 02:34 | Thứ ba | Smartwings | 39m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 06:40 | 07:40 | thứ năm | RAF-Avia | 1h 0m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 06:45 | 07:27 | Thứ ba | ASL Airlines | 42m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 06:52 | 07:34 | Thứ Tư, thứ sáu | ASL Airlines | 42m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 06:52 | 07:33 | thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 41m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:49 | Thứ ba | HelloJets | 49m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:09 | Thứ Tư | Smartwings | 39m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 09:45 | 10:28 | Thứ ba | ASL Airlines | 43m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:36 | thứ hai | Smartwings | 36m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:10 | thứ bảy | Global Aviation | 40m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 13:40 | 14:21 | thứ hai | Smartwings | 41m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 14:15 | 14:54 | thứ sáu | Smartwings | 39m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 14:45 | 15:28 | Thứ ba | Smartwings | 43m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:12 | thứ sáu | Smartwings | 42m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:39 | thứ bảy | Smartwings | 39m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 19:20 | 20:02 | thứ sáu | Smartwings | 42m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 19:30 | 20:13 | Thứ Tư | ASL Airlines Belgium | 43m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 19:35 | 20:15 | chủ nhật | Smartwings | 40m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 20:00 | 20:42 | Thứ Tư | ASL Airlines Belgium | 42m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 20:45 | 21:27 | Thứ Tư | IndiGo | 42m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 21:00 | 21:40 | Thứ Tư | ASL Airlines | 40m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 21:10 | 21:59 | Thứ ba | SmartLynx | 49m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 21:25 | 22:06 | thứ sáu | Smartwings | 41m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 22:40 | 23:22 | thứ năm | Czech Airlines (100 Years Livery) | 42m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:19 | thứ bảy | Smartwings | 39m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày | |
| 23:55 | 00:36 | Thứ ba | Smartwings | 41m | Prague Ruzyne — Brno Turany | Chọn ngày |