Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Paris đến Vilnius
9 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Paris và Vilnius )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:00 | 08:29 | thứ sáu | GetJet Airlines | 2h 29m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 07:35 | 11:15 | Thứ ba | GetJet Airlines | 2h 40m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 07:45 | 11:24 | chủ nhật | GetJet Airlines | 2h 39m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 08:00 | 11:12 | thứ năm | Wizz Air | 2h 12m | Paris Beauvais-Tille — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 09:30 | 13:03 | thứ bảy | DAT | 2h 33m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 19:05 | 22:37 | chủ nhật | GetJet Airlines | 2h 32m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 19:55 | 23:20 | thứ bảy | GetJet Airlines | 2h 25m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:00 | 23:40 | thứ sáu | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 2h 40m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:20 | 23:37 | thứ hai | Smartwings | 2h 17m | Le Bourget — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày |