Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Paris đến Reykjavík
233 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Paris và Reykjavík )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:00 | 04:29 | thứ hai | PLAY | 3h 29m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 06:45 | 07:53 | thứ năm | Flexflight | 3h 8m | Paris Chalons-Vatry — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 07:15 | 08:33 | thứ hai | Enter Air | 3h 18m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:42 | Thứ ba | Icelandair | 3h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:10 | Thứ ba | Icelandair | 3h 10m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 08:15 | 10:22 | thứ bảy | Air France | 3h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 09:25 | 10:53 | thứ bảy | Enter Air | 3h 28m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 10:00 | 12:44 | Thứ ba | Air France | 3h 44m | Paris Orly — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 10:15 | 12:31 | thứ bảy | Air France | 3h 16m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:20 | 13:51 | thứ hai | PLAY | 3h 31m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 14:06 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy, chủ nhật | PLAY | 3h 36m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 14:07 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | PLAY | 3h 37m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 14:08 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | PLAY | 3h 38m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 14:03 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy, chủ nhật | PLAY | 3h 33m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:59 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | PLAY | 3h 29m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 14:05 | Thứ ba, thứ sáu | PLAY | 3h 35m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:57 | thứ hai, Thứ Tư, thứ bảy | PLAY | 3h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:40 | chủ nhật | PLAY | 3h 10m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:44 | thứ hai, Thứ ba, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | PLAY | 3h 14m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:38 | thứ năm | PLAY | 3h 8m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:49 | thứ hai, thứ năm, thứ bảy, chủ nhật | PLAY | 3h 19m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 14:12 | thứ hai, Thứ Tư, thứ bảy | PLAY | 3h 42m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:52 | Thứ ba | PLAY | 3h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 14:01 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | PLAY | 3h 31m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 14:15 | thứ bảy, chủ nhật | PLAY | 3h 45m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 14:11 | thứ sáu, thứ bảy | PLAY | 3h 41m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:54 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy, chủ nhật | PLAY | 3h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:46 | Thứ Tư, chủ nhật | PLAY | 3h 16m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:55 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | PLAY | 3h 25m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 14:02 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu, chủ nhật | PLAY | 3h 32m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:45 | thứ sáu | PLAY | 3h 15m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:48 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, chủ nhật | PLAY | 3h 18m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:51 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | PLAY | 3h 21m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 14:00 | Thứ ba | PLAY | 3h 30m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 14:19 | chủ nhật | PLAY | 3h 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 14:16 | thứ hai | PLAY | 3h 46m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:56 | thứ năm, chủ nhật | PLAY | 3h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 14:09 | thứ hai | PLAY | 3h 39m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:50 | thứ hai, thứ bảy, chủ nhật | PLAY | 3h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 14:14 | thứ năm | PLAY | 3h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:53 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, chủ nhật | PLAY | 3h 23m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:42 | Thứ ba, chủ nhật | PLAY | 3h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:43 | thứ sáu | PLAY | 3h 13m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:58 | thứ hai, Thứ Tư | PLAY | 3h 28m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:47 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư | PLAY | 3h 17m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:39 | thứ sáu | PLAY | 3h 9m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 14:04 | thứ hai | PLAY | 3h 34m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 11:35 | 12:40 | thứ hai | Rotana Jet | 3h 5m | Le Bourget — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:00 | 14:24 | thứ hai | Air France | 3h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:01 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy, chủ nhật | PLAY | 3h 31m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:48 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | PLAY | 3h 18m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:42 | Thứ Tư, thứ sáu, thứ bảy | PLAY | 3h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:53 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ bảy, chủ nhật | PLAY | 3h 23m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:45 | thứ hai, Thứ Tư, thứ sáu, thứ bảy | PLAY | 3h 15m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:59 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, chủ nhật | PLAY | 3h 29m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:47 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | PLAY | 3h 17m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:55 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | PLAY | 3h 25m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:02 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | PLAY | 3h 32m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:52 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | PLAY | 3h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:41 | Thứ Tư, chủ nhật | PLAY | 3h 11m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:46 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | PLAY | 3h 16m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:07 | thứ hai, thứ năm | PLAY | 3h 37m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:00 | thứ hai, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | PLAY | 3h 30m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:36 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | PLAY | 3h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:43 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | PLAY | 3h 13m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:40 | thứ năm | PLAY | 3h 10m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:10 | chủ nhật | PLAY | 3h 40m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:37 | thứ hai, thứ sáu, chủ nhật | PLAY | 3h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:38 | thứ bảy | PLAY | 3h 8m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:57 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, chủ nhật | PLAY | 3h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:03 | Thứ Tư, chủ nhật | PLAY | 3h 33m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:51 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | PLAY | 3h 21m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:54 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | PLAY | 3h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:50 | Thứ ba, Thứ Tư, chủ nhật | PLAY | 3h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:09 | thứ sáu | PLAY | 3h 39m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:08 | Thứ ba | PLAY | 3h 38m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:49 | thứ hai, chủ nhật | PLAY | 3h 19m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:56 | thứ hai, thứ năm, thứ bảy | PLAY | 3h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:44 | thứ hai, thứ năm, chủ nhật | PLAY | 3h 14m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:58 | Thứ ba, thứ sáu, chủ nhật | PLAY | 3h 28m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:15 | thứ hai | PLAY | 3h 45m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:39 | chủ nhật | PLAY | 3h 9m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:04 | Thứ Tư, thứ bảy | PLAY | 3h 34m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:32 | chủ nhật | PLAY | 3h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:18 | Thứ ba | PLAY | 3h 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:33 | thứ hai | Air France | 3h 33m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 13:15 | 15:39 | thứ bảy | Transavia | 3h 24m | Paris Orly — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 14:30 | 16:42 | chủ nhật | Transavia | 3h 12m | Paris Orly — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 16:30 | 19:04 | thứ năm | PLAY | 3h 34m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:56 | thứ bảy | Icelandair | 3h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 22:20 | 00:46 | thứ năm | PLAY | 3h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:45 | Thứ ba | Transavia | 3h 10m | Paris Orly — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 23:55 | 02:34 | Thứ Tư | PLAY | 3h 39m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày |