Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Paris đến Milan
134 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Paris và Milan )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:52 | 05:23 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 31m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 04:29 | 06:46 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 17m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:23 | thứ năm | Ryanair | 1h 23m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:46 | thứ năm | easyJet | 1h 46m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:38 | thứ năm | easyJet | 1h 38m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 06:25 | 07:46 | Thứ ba | Ryanair | 1h 21m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:50 | thứ sáu | Ryanair | 1h 20m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:58 | thứ sáu | Ryanair | 1h 28m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 06:30 | 08:00 | Thứ Tư | easyJet | 1h 30m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 07:00 | 08:44 | thứ năm | easyJet | 1h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:50 | thứ hai | ITA Airways | 1h 20m | Paris Orly — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:44 | thứ hai | ITA Airways | 1h 14m | Paris Orly — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:48 | thứ sáu | ITA Airways | 1h 18m | Paris Orly — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 07:40 | 08:58 | thứ hai | Ryanair | 1h 18m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:20 | thứ năm | Luxwing | 1h 20m | Le Bourget — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:58 | Thứ ba | Luxwing | 1h 58m | Le Bourget — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 08:15 | 09:49 | Thứ Tư | Amelia | 1h 34m | Le Bourget — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 08:20 | 09:42 | Thứ Tư | Air X Charter | 1h 22m | Le Bourget — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 08:35 | 10:13 | chủ nhật | Ryanair | 1h 38m | Paris Beauvais-Tille — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 08:36 | 09:52 | thứ năm | MHS Aviation | 1h 16m | Le Bourget — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 08:45 | 10:01 | Thứ ba | easyJet | 1h 16m | Paris Orly — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:33 | thứ năm | Ryanair | 1h 33m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:40 | thứ hai | Luxwing | 1h 40m | Le Bourget — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 09:05 | 10:38 | chủ nhật | Air France | 1h 33m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:55 | thứ bảy | easyJet | 1h 45m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 09:20 | 10:37 | thứ sáu | easyJet | 1h 17m | Paris Orly — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 09:30 | 11:03 | chủ nhật | Air France | 1h 33m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 09:40 | 11:07 | chủ nhật | Air France | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:20 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | AZ305 | ITA Airways | 1h 30m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày |
| 10:00 | 11:21 | thứ năm | Air X Charter | 1h 21m | Le Bourget — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:28 | Thứ ba | Ryanair | 1h 28m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 10:27 | 11:50 | thứ sáu | easyJet | 1h 23m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 10:30 | 12:02 | thứ hai | easyJet | 1h 32m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:01 | thứ hai | Air France | 1h 21m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 10:50 | 12:23 | thứ năm | easyJet | 1h 33m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 10:50 | 12:27 | thứ năm | easyJet | 1h 37m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 10:50 | 12:17 | Thứ ba | MHS Aviation | 1h 27m | Le Bourget — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:40 | Thứ Tư | easyJet | 1h 40m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:48 | Thứ Tư | easyJet | 1h 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:19 | thứ hai | easyJet | 1h 19m | Paris Orly — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:11 | thứ sáu | Amelia | 1h 41m | Le Bourget — Milan Parma | Chọn ngày | |
| 12:00 | 13:32 | thứ sáu | Vueling | 1h 32m | Paris Orly — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 12:00 | 13:39 | thứ bảy | easyJet | 1h 39m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 12:00 | 13:46 | thứ năm | easyJet | 1h 46m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:05 | thứ năm | Air Horizont | 1h 35m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:42 | thứ sáu | Luxwing | 1h 12m | Le Bourget — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:57 | chủ nhật | Air France | 1h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:13 | Thứ ba | Ryanair | 1h 33m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 12:45 | 14:24 | chủ nhật | easyJet | 1h 39m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 12:45 | 14:30 | chủ nhật | easyJet | 1h 45m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 12:45 | 14:22 | chủ nhật | easyJet | 1h 37m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 12:45 | 14:27 | chủ nhật | easyJet | 1h 42m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:17 | Thứ ba | Sylt Air | 1h 17m | Le Bourget — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:51 | thứ hai | easyJet | 1h 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 13:05 | 14:50 | Thứ ba | Ryanair | 1h 45m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 13:10 | 15:35 | thứ bảy | Swiftair | 2h 25m | Paris Chalons-Vatry — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 13:15 | 14:56 | chủ nhật | easyJet | 1h 41m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 13:15 | 14:54 | chủ nhật | easyJet | 1h 39m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 13:15 | 15:00 | chủ nhật | easyJet | 1h 45m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 13:16 | 14:56 | chủ nhật | easyJet | 1h 40m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 13:23 | 15:01 | chủ nhật | easyJet | 1h 38m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 13:23 | 14:57 | chủ nhật | easyJet | 1h 34m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 13:24 | 15:09 | chủ nhật | easyJet | 1h 45m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 13:25 | 14:56 | Thứ ba | Ryanair | 1h 31m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 13:25 | 14:57 | Thứ ba | Ryanair | 1h 32m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 13:25 | 14:59 | Thứ ba | Ryanair | 1h 34m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 13:25 | 15:07 | chủ nhật | easyJet | 1h 42m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 13:40 | 15:13 | Thứ ba | Ryanair | 1h 33m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 13:40 | 15:11 | Thứ ba | Ryanair | 1h 31m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 13:40 | 15:14 | Thứ ba | Ryanair | 1h 34m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 13:45 | 15:17 | thứ sáu | Air France | 1h 32m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:51 | Thứ Tư | easyJet | 1h 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 14:10 | 15:37 | thứ bảy | Ryanair | 1h 27m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 14:30 | 15:50 | chủ nhật | Air Class Cargo | 1h 20m | Le Bourget — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 14:30 | 16:00 | chủ nhật | Ryanair | 1h 30m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 14:35 | 16:05 | Thứ Tư | FR5877 | Ryanair | 1h 30m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày |
| 14:40 | 16:10 | chủ nhật | Trade Air | 1h 30m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 14:49 | 16:04 | chủ nhật | MHS Aviation | 1h 15m | Le Bourget — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 15:00 | 16:43 | chủ nhật | easyJet | 1h 43m | Paris Orly — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 15:00 | 16:39 | Thứ Tư | Air Horizont | 1h 39m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 15:00 | 16:39 | Thứ Tư | easyJet | 1h 39m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 15:00 | 16:36 | thứ bảy | Ryanair | 1h 36m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 15:20 | 16:59 | thứ sáu | Wizz Air | 1h 39m | Paris Beauvais-Tille — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 15:25 | 17:03 | Thứ ba | easyJet | 1h 38m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 15:35 | 17:08 | thứ hai | Ryanair | 1h 33m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:34 | thứ hai | Luxwing | 1h 34m | Paris Chalons-Vatry — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:30 | thứ sáu | Luxwing | 1h 30m | Le Bourget — Milan Parma | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:36 | thứ sáu | Luxwing | 1h 36m | Le Bourget — Milan Parma | Chọn ngày | |
| 16:10 | 17:20 | thứ bảy | USC | 1h 10m | Le Bourget — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 16:15 | 17:18 | chủ nhật | Smartwings | 1h 3m | Le Bourget — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 16:25 | 17:55 | chủ nhật | Ryanair | 1h 30m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 17:00 | 18:34 | chủ nhật | easyJet | 1h 34m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 17:00 | 18:13 | thứ năm | Luxwing | 1h 13m | Le Bourget — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:49 | Thứ ba | Flexflight | 1h 19m | Le Bourget — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:59 | thứ sáu | Luxwing | 1h 29m | Le Bourget — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 17:30 | 19:17 | thứ sáu | Luxwing | 1h 47m | Le Bourget — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 17:35 | 19:07 | thứ bảy | Ryanair | 1h 32m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 17:40 | 19:14 | thứ sáu | Air Horizont | 1h 34m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 17:45 | 19:27 | thứ bảy | easyJet | 1h 42m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 18:00 | 19:44 | thứ năm | easyJet | 1h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 18:00 | 19:23 | Thứ ba | Luxwing | 1h 23m | Le Bourget — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 18:05 | 19:57 | Thứ ba | Luxwing | 1h 52m | Le Bourget — Milan Parma | Chọn ngày | |
| 18:30 | 20:00 | Thứ ba | Ryanair | 1h 30m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 19:00 | 20:19 | thứ năm | Air X Charter | 1h 19m | Le Bourget — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 19:01 | 20:42 | chủ nhật | easyJet | 1h 41m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 19:02 | 20:46 | chủ nhật | easyJet | 1h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 19:03 | 20:47 | chủ nhật | easyJet | 1h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 19:05 | 20:53 | thứ sáu | Ryanair | 1h 48m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 19:09 | 20:53 | chủ nhật | easyJet | 1h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 19:25 | 21:19 | chủ nhật | easyJet | 1h 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 19:46 | 21:32 | chủ nhật | easyJet | 1h 46m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 19:50 | 21:29 | thứ sáu | Ryanair | 1h 39m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 19:51 | 21:30 | chủ nhật | easyJet | 1h 39m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 20:00 | 21:16 | Thứ ba | Luxwing | 1h 16m | Le Bourget — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:55 | thứ năm | easyJet | 1h 35m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 20:20 | 22:02 | thứ năm | easyJet | 1h 42m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 20:25 | 21:49 | thứ năm | Ryanair | 1h 24m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày | |
| 21:00 | 22:35 | Thứ Tư | NO9873 | Neos | 1h 35m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Orio al Serio | Chọn ngày |
| 21:15 | 22:55 | chủ nhật | easyJet | 1h 40m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:12 | Thứ Tư | easyJet | 1h 42m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 21:35 | 23:15 | chủ nhật | easyJet | 1h 40m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 21:35 | 23:05 | thứ sáu | FR5877 | Ryanair | 1h 30m | Paris Beauvais-Tille — Milan Orio al Serio | Chọn ngày |
| 21:49 | 23:31 | chủ nhật | easyJet | 1h 42m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:56 | thứ hai | Air France | 1h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân Bay Milano - Linate | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:08 | thứ sáu | easyJet | 1h 38m | Paris Orly — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 23:05 | 00:49 | Thứ Tư | easyJet | 1h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 23:35 | 01:16 | Thứ ba | easyJet | 1h 41m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày | |
| 23:35 | 01:05 | thứ sáu, thứ bảy | Swiftair | 1h 30m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Milan Malpensa | Chọn ngày |