Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Paris đến Kaunas
12 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Paris và Kaunas )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:05 | 07:42 | chủ nhật | FedEx Feeder | 2h 37m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Kaunas International | Chọn ngày | |
| 04:05 | 07:49 | chủ nhật | FedEx Feeder | 2h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Kaunas International | Chọn ngày | |
| 04:05 | 07:40 | chủ nhật | FedEx Feeder | 2h 35m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Kaunas International | Chọn ngày | |
| 04:05 | 07:36 | chủ nhật | ASL Airlines Belgium | 2h 31m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Kaunas International | Chọn ngày | |
| 04:05 | 07:35 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 30m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Kaunas International | Chọn ngày | |
| 04:13 | 07:51 | Thứ Tư | ASL Airlines | 2h 38m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Kaunas International | Chọn ngày | |
| 08:00 | 11:10 | thứ hai | Air Caraibes | 2h 10m | Paris Orly — Kaunas International | Chọn ngày | |
| 12:00 | 15:31 | thứ sáu | Heston Airlines | 2h 31m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Kaunas International | Chọn ngày | |
| 12:00 | 15:36 | thứ sáu | Heston Airlines | 2h 36m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Kaunas International | Chọn ngày | |
| 12:00 | 15:43 | thứ sáu | Heston Airlines | 2h 43m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Kaunas International | Chọn ngày | |
| 20:00 | 23:41 | thứ sáu | Heston Airlines | 2h 41m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Kaunas International | Chọn ngày | |
| 23:00 | 02:27 | thứ hai | Ryanair | 2h 27m | Paris Beauvais-Tille — Kaunas International | Chọn ngày |