Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Paris đến Helsinki
34 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Paris và Helsinki )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:30 | 07:21 | Thứ ba, Thứ Tư | ASL Airlines | 2h 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 03:30 | 07:18 | thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 2h 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 03:30 | 07:16 | thứ sáu | ASL Airlines | 2h 46m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 03:30 | 07:23 | Thứ ba, thứ năm | ASL Airlines | 2h 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 03:30 | 07:20 | thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 03:30 | 07:25 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 55m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 03:30 | 07:14 | thứ năm | ASL Airlines | 2h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 03:30 | 07:22 | Thứ ba, thứ sáu | ASL Airlines | 2h 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 03:30 | 07:24 | Thứ ba, thứ năm | ASL Airlines | 2h 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 03:30 | 07:27 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 57m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 03:30 | 07:29 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 59m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 03:30 | 07:30 | Thứ ba | ASL Airlines | 3h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 03:30 | 07:33 | Thứ Tư | ASL Airlines | 3h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 03:40 | 07:31 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 08:25 | 12:10 | thứ hai | Enter Air | 2h 45m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 11:00 | 14:36 | Thứ ba | Enter Air | 2h 36m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 15:30 | 18:58 | Thứ Tư | Air France | 2h 28m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 16:24 | 20:20 | chủ nhật | FedEx Feeder | 2h 56m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 16:24 | 20:08 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 17:00 | 20:34 | chủ nhật | SkyTaxi | 2h 34m | Paris Chalons-Vatry — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 17:40 | 21:33 | chủ nhật | FedEx Feeder | 2h 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 17:40 | 21:32 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 18:30 | 22:14 | Thứ ba | Air France | 2h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 19:00 | 22:44 | chủ nhật | FedEx Feeder | 2h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 19:00 | 22:40 | chủ nhật | FedEx Feeder | 2h 40m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 19:00 | 22:56 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 56m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 19:00 | 22:50 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 19:00 | 22:43 | chủ nhật | FedEx Feeder | 2h 43m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày | |
| 19:00 | 22:59 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 59m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Helsinki-Vantaa | Chọn ngày |