Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Paris đến Basel
39 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Paris và Basel )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:20 | 05:27 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 04:22 | 05:33 | Thứ ba, Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 11m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 04:22 | 05:32 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 10m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 04:22 | 05:34 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 04:22 | 05:28 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 04:28 | 05:34 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 04:28 | 05:36 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 8m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 05:30 | 06:43 | Thứ ba | Chalair Aviation | 1h 13m | Le Bourget — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:04 | chủ nhật | easyJet | 1h 4m | Paris Orly — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:11 | Thứ ba | Chalair Aviation | 1h 11m | Le Bourget — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:59 | thứ năm | Enter Air | 59m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 07:00 | 08:03 | thứ bảy, chủ nhật | Enter Air | 1h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 07:00 | 08:05 | thứ hai | easyJet | 1h 5m | Paris Orly — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 07:25 | 08:38 | thứ bảy | Enter Air | 1h 13m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:18 | thứ bảy | easyJet | 1h 8m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 11:15 | 12:14 | thứ sáu | Transavia | 59m | Paris Orly — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 12:45 | 13:51 | thứ sáu | easyJet | 1h 6m | Paris Orly — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:03 | thứ hai | easyJet | 1h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 13:15 | 14:20 | thứ hai | easyJet | 1h 5m | Paris Orly — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 14:30 | 15:41 | chủ nhật | Zimex Aviation | 1h 11m | Le Bourget — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:55 | Thứ Tư | Luxwing | 55m | Le Bourget — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 17:00 | 18:08 | Thứ Tư | Zimex Aviation | 1h 8m | Le Bourget — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 17:00 | 18:09 | Thứ Tư | Zimex Aviation | 1h 9m | Le Bourget — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 18:00 | 19:07 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 18:00 | 19:10 | Thứ Tư | Zimex Aviation | 1h 10m | Le Bourget — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 19:15 | 20:21 | thứ hai | easyJet | 1h 6m | Paris Orly — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 19:40 | 20:52 | thứ bảy | Enter Air | 1h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 20:00 | 21:01 | chủ nhật | Aegean Airlines | 1h 1m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 20:45 | 21:45 | thứ bảy | easyJet | 1h 0m | Paris Orly — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 20:47 | 21:52 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 20:47 | 21:53 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 20:47 | 21:54 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm | ASL Airlines | 1h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 20:47 | 21:55 | Thứ Tư, thứ năm | ASL Airlines | 1h 8m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — EuroAirport Swiss | Chọn ngày | |
| 22:00 | 23:06 | Thứ Tư | easyJet | 1h 6m | Paris Orly — EuroAirport Swiss | Chọn ngày |