Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Oslo đến Paris
16 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Oslo và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | 09:17 | Thứ Tư | Air France | 2h 17m | Oslo Gardermoen — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 08:00 | 10:10 | thứ sáu | MHS Aviation | 2h 10m | Oslo Gardermoen — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 08:45 | 11:04 | chủ nhật | Air France | 2h 19m | Oslo Gardermoen — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:00 | 11:13 | thứ bảy | Transavia | 2h 13m | Oslo Gardermoen — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:30 | 11:37 | Thứ Tư | French bee | 2h 7m | Oslo Gardermoen — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 10:40 | 13:05 | thứ sáu | Enter Air | 2h 25m | Oslo Gardermoen — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:00 | 14:21 | thứ bảy | Air France | 2h 21m | Oslo Gardermoen — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:25 | 14:45 | chủ nhật | Transavia | 2h 20m | Oslo Gardermoen — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 13:00 | 15:22 | thứ năm | Air France | 2h 22m | Oslo Gardermoen — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:05 | 17:12 | Thứ Tư | Enter Air | 2h 7m | Oslo Gardermoen — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:30 | 19:34 | Thứ Tư | Air France | 2h 4m | Oslo Gardermoen — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:55 | 20:18 | Thứ Tư | Amelia | 2h 23m | Oslo Gardermoen — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 18:00 | 20:15 | thứ bảy | Air France | 2h 15m | Oslo Gardermoen — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:50 | 22:06 | chủ nhật | DAT | 2h 16m | Oslo Gardermoen — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:03 | 22:18 | Thứ ba, thứ năm | ASL Airlines | 2h 15m | Oslo Gardermoen — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |