Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Oslo đến Göteborg
21 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Oslo và Göteborg )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 00:52 | chủ nhật | Ryanair | 52m | Oslo Gardermoen — Goteborg Landvetter | Chọn ngày | |
| 06:00 | 06:52 | Thứ Tư | Norwegian | 52m | Oslo Gardermoen — Goteborg Landvetter | Chọn ngày | |
| 09:15 | 10:05 | Thứ ba | Norwegian | 50m | Oslo Gardermoen — Goteborg Landvetter | Chọn ngày | |
| 10:30 | 11:10 | thứ sáu | Aegean Airlines | 40m | Oslo Gardermoen — Goteborg Landvetter | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:47 | thứ hai | Ryanair | 47m | Oslo Gardermoen — Goteborg Landvetter | Chọn ngày | |
| 14:50 | 15:49 | chủ nhật | Wideroe | 59m | Oslo Gardermoen — Goteborg Landvetter | Chọn ngày | |
| 16:45 | 17:23 | thứ bảy | Enter Air | 38m | Oslo Gardermoen — Goteborg Landvetter | Chọn ngày | |
| 20:03 | 20:54 | thứ hai, thứ năm | ASL Airlines | 51m | Oslo Gardermoen — Goteborg Landvetter | Chọn ngày | |
| 20:03 | 20:50 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | ASL Airlines | 47m | Oslo Gardermoen — Goteborg Landvetter | Chọn ngày | |
| 20:03 | 20:48 | Thứ Tư | ASL Airlines | 45m | Oslo Gardermoen — Goteborg Landvetter | Chọn ngày | |
| 20:03 | 20:53 | Thứ ba, thứ sáu | ASL Airlines | 50m | Oslo Gardermoen — Goteborg Landvetter | Chọn ngày | |
| 20:03 | 20:51 | thứ hai, Thứ Tư | ASL Airlines | 48m | Oslo Gardermoen — Goteborg Landvetter | Chọn ngày | |
| 20:03 | 20:55 | thứ năm | ASL Airlines | 52m | Oslo Gardermoen — Goteborg Landvetter | Chọn ngày | |
| 22:50 | 23:35 | thứ hai | TUI | 45m | Oslo Gardermoen — Goteborg Landvetter | Chọn ngày | |
| 23:20 | 00:07 | chủ nhật | TUI | 47m | Oslo Gardermoen — Goteborg Landvetter | Chọn ngày |