Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Örebro đến Copenhagen
79 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Örebro và Copenhagen )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16:00 | 16:51 | thứ sáu | Flexflight | 51m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 16:15 | 17:24 | thứ sáu | Flexflight | 1h 9m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:35 | thứ hai | Flexflight | 1h 5m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:35 | Thứ ba, Thứ Tư | Flexflight | 1h 5m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:42 | Thứ ba | Flexflight | 1h 12m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:47 | Thứ Tư | Flexflight | 1h 17m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:30 | thứ hai | Flexflight | 1h 0m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:40 | Thứ ba, Thứ Tư | Flexflight | 1h 10m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:36 | Thứ ba | Flexflight | 1h 6m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:34 | thứ hai, Thứ ba | Flexflight | 1h 4m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:44 | thứ hai | Flexflight | 1h 14m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:41 | thứ hai, Thứ Tư | Flexflight | 1h 11m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:31 | Thứ Tư | Flexflight | 1h 1m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 17:35 | 18:49 | thứ hai | Flexflight | 1h 14m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 17:35 | 18:45 | Thứ ba | Flexflight | 1h 10m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 17:35 | 18:43 | thứ hai | Flexflight | 1h 8m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 17:35 | 18:54 | thứ hai | Flexflight | 1h 19m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:46 | Thứ Tư | Flexflight | 1h 6m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:50 | thứ hai | Flexflight | 1h 10m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:49 | Thứ Tư | Flexflight | 1h 4m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 18:05 | 19:13 | Thứ Tư | Flexflight | 1h 8m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 19:00 | 20:01 | Thứ Tư | Flexflight | 1h 1m | Sân bay Örebro — Roskilde Airport | Chọn ngày | |
| 20:35 | 21:31 | thứ hai | Compass Air Cargo | 56m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:35 | 21:26 | thứ hai | Compass Air Cargo | 51m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:35 | 21:29 | thứ sáu | Compass Air Cargo | 54m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:38 | 21:45 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 7m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:38 | 21:36 | thứ sáu | ASL Airlines | 58m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:38 | 21:40 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 2m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:50 | 21:42 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 52m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:50 | 21:47 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 57m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:50 | 21:46 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 56m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:50 | 21:49 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | DHL | 59m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:50 | 21:44 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 54m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:50 | 21:50 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm | DHL | 1h 0m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:50 | 21:52 | thứ sáu | DHL | 1h 2m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:50 | 21:51 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 1h 1m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:50 | 21:56 | thứ năm | DHL | 1h 6m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:50 | 21:53 | thứ hai, thứ sáu | DHL | 1h 3m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:50 | 21:48 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 58m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:50 | 21:33 | thứ hai | DHL | 43m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:50 | 21:43 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 53m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:50 | 21:41 | Thứ Tư, thứ năm | DHL | 51m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:50 | 21:55 | thứ sáu | DHL | 1h 5m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày | |
| 20:55 | 21:48 | Thứ Tư | DHL | 53m | Sân bay Örebro — Copenhagen Kastrup | Chọn ngày |