Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Nairobi đến Amsterdam
25 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Nairobi và Amsterdam )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | 06:58 | thứ hai | Cargolux | 8h 43m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 00:20 | 07:12 | thứ bảy | Cargolux | 8h 52m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 00:35 | 07:21 | thứ hai | Cargolux | 8h 46m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 00:40 | 08:12 | thứ bảy | Cargolux | 8h 32m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 00:40 | 07:55 | thứ bảy | Cargolux | 8h 15m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 00:50 | 08:22 | thứ bảy | Cargolux | 8h 32m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 01:00 | 08:35 | thứ bảy | Cargolux | 8h 35m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 01:30 | 08:24 | thứ bảy | Cargolux | 8h 54m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 01:30 | 08:22 | chủ nhật | Cargolux | 8h 52m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 01:35 | 08:19 | Thứ ba | Cargolux | 8h 44m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 02:05 | 08:58 | Thứ Tư | Cargolux | 8h 53m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 02:45 | 10:01 | Thứ ba | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | 8h 16m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 03:35 | 11:10 | thứ hai | Cargolux | 8h 35m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 03:35 | 10:09 | thứ hai | Cargolux | 8h 34m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 03:35 | 10:24 | thứ hai | Cargolux | 8h 49m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 04:00 | 10:36 | thứ sáu | Cargolux | 8h 36m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 06:41 | 14:14 | Thứ ba | Cargolux | 8h 33m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:00 | 14:07 | Thứ ba | Cargolux | 8h 7m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:00 | 14:24 | Thứ ba | Cargolux | 8h 24m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:50 | 15:11 | Thứ ba | Cargolux | 8h 21m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 10:00 | 17:00 | thứ sáu | Cargolux | 9h 0m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 11:45 | 18:28 | Thứ ba | Cargolux | 8h 43m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 15:25 | 02:26 | thứ bảy | Cargolux | 12h 1m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 23:45 | 06:56 | thứ sáu | Cargolux | 8h 11m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 23:59 | 07:26 | thứ bảy | KLM | 8h 27m | Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày |